Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

determine

/dɪˈtɜrmɪn/ A2

Nghĩa

xác định động từ

Định nghĩa · To find out or establish something.

“We need to determine the cause.”Chúng ta cần xác định nguyên nhân.

“Her attitude determined the outcome.”Thái độ của cô ấy quyết định kết quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'determine' để thể hiện sự quyết định trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...