EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› determine
determine
A2
động từ
xác định
UK /dɪˈtɜrmɪn/
·
US /dɪˈtɜrmɪn/
To find out or establish something.
We need to determine the cause.
→ Chúng ta cần xác định nguyên nhân.
Her attitude determined the outcome.
→ Thái độ của cô ấy quyết định kết quả.
Đồng nghĩa
decide
ascertain
Collocations
determine a factor
determine to do
Họ từ
determination (n)
determined (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'determine' để thể hiện sự quyết định trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...