EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› temperature
temperature
A2
danh từ
nhiệt độ
UK /ˈtɛmpərətʃər/
·
US /ˈtɛmpərətʃər/
Temperature is a measure of how hot or cold something is.
The temperature is very high.
→ Nhiệt độ rất cao.
The temperature dropped suddenly.
→ Nhiệt độ giảm đột ngột.
Đồng nghĩa
heat
warmth
Collocations
high temperature
low temperature
room temperature
Họ từ
temperate (adj)
temperature (n)
🎯
IELTS:
Nêu nhiệt độ trong IELTS Writing.
Nhiệt độ: dùng với 'high/low'.
Có trong các bộ
📚
41. Thời tiết
A2 · Admin
📔
66. Địa lý cơ bản
A2 · Admin
📔
71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 26
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...