Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

actual

/ˈæktʃuəl/ A2

Nghĩa

thực tế tính từ

Định nghĩa · Real or existing, not imagined or supposed.

“This is the actual plan.”Đây là kế hoạch thực tế.

“The actual cost was higher than expected.”Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.

Đồng nghĩa realgenuine
Trái nghĩa imaginary

Mẹo IELTS · Sử dụng 'actual' để nhấn mạnh tính xác thực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thật hoặc thực tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...