Kho từ › actual

actual

A2 tính từ
thực tế
UK /ˈæktʃuəl/ · US /ˈæktʃuəl/
Real or existing, not imagined or supposed.
This is the actual plan.
→ Đây là kế hoạch thực tế.
The actual cost was higher than expected.→ Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.
Đồng nghĩa
realgenuine
Trái nghĩa
imaginary
Collocations
actual resultsactual sizeactual events
🎯 IELTS: Sử dụng 'actual' để nhấn mạnh tính xác thực trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thật hoặc thực tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...