EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› actual
actual
A2
tính từ
thực tế
UK /ˈæktʃuəl/
·
US /ˈæktʃuəl/
Real or existing, not imagined or supposed.
This is the actual plan.
→ Đây là kế hoạch thực tế.
The actual cost was higher than expected.
→ Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.
Đồng nghĩa
real
genuine
Trái nghĩa
imaginary
Collocations
actual results
actual size
actual events
🎯
IELTS:
Sử dụng 'actual' để nhấn mạnh tính xác thực trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thật hoặc thực tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...