actual
/ˈæktʃuəl/ A2
Nghĩa
thực tế
tính từ
Định nghĩa · Real or existing, not imagined or supposed.
“This is the actual plan.”Đây là kế hoạch thực tế.
“The actual cost was higher than expected.”Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'actual' để nhấn mạnh tính xác thực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thật hoặc thực tế.