EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› commerce
commerce
A2
danh từ
thương mại
UK /ˈkɒmɜrs/
·
US /ˈkɒmɜrs/
The activity of buying and selling goods and services.
Commerce is important for the economy.
→ Thương mại rất quan trọng cho nền kinh tế.
Commerce between countries is growing.
→ Thương mại giữa các nước đang phát triển.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
trade
business
Collocations
e-commerce
chamber of commerce
commerce department
Họ từ
commercial (adj)
commercialize (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về kinh tế trong IELTS.
Hoạt động mua bán hàng hóa.
Có trong các bộ
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...