Kho từ › ex

ex

A2 danh từ
người yêu cũ
UK /ɛks/ · US /ɛks/
A former partner in a romantic relationship.
My ex called me yesterday.
→ Người yêu cũ của tôi đã gọi cho tôi hôm qua.
She met her ex at the party.→ Cô ấy đã gặp người yêu cũ tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
former partnerex-partner
Collocations
ex-boyfriendex-girlfriendex-spouse
🎯 IELTS: Sử dụng 'ex' để nói về mối quan hệ trong IELTS.
Dùng để chỉ mối quan hệ đã kết thúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...