Kho từ › met

met

A2 động từ
gặp
UK /mɛt/ · US /mɛt/
Met is the past form of meet, meaning to come together.
I met her at the park.
→ Tôi đã gặp cô ấy ở công viên.
I met my friend at the café yesterday.→ Tôi đã gặp bạn tôi ở quán cà phê hôm qua.
Đồng nghĩa
encounteredcame across
Collocations
met withmet upmet again
Họ từ
meet (v)
🎯 IELTS: Dùng 'met' để kể chuyện trong IELTS.
Gặp có thể là tình cờ hoặc đã lên kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...