EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› xbox
xbox
A2
danh từ
máy chơi game
UK /ˈɛks.bɑːks/
·
US /ˈɛks.bɑːks/
A gaming console developed by Microsoft.
I play games on my Xbox.
→ Tôi chơi game trên Xbox của mình.
He plays games on his Xbox every weekend.
→ Anh ấy chơi game trên máy Xbox mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
gaming console
Collocations
Xbox games
Xbox Live
🎯
IELTS:
Nói về 'Xbox' để thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Xbox là một trong những máy chơi game phổ biến.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...