Kho từ › xbox

xbox

A2 danh từ
máy chơi game
UK /ˈɛks.bɑːks/ · US /ˈɛks.bɑːks/
A gaming console developed by Microsoft.
I play games on my Xbox.
→ Tôi chơi game trên Xbox của mình.
He plays games on his Xbox every weekend.→ Anh ấy chơi game trên máy Xbox mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
gaming console
Collocations
Xbox gamesXbox Live
🎯 IELTS: Nói về 'Xbox' để thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Xbox là một trong những máy chơi game phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...