Kho từ › particularly

particularly

A2 trạng từ
đặc biệt
UK /pərˈtɪk.jə.lər.li/ · US /pərˈtɪk.jə.lər.li/
Particularly means especially or to a higher degree.
I particularly like this song.
→ Tôi đặc biệt thích bài hát này.
It's not particularly hot today.→ Hôm nay không đặc biệt nóng.
Đồng nghĩa
especiallyspecifically
Collocations
particularly importantparticularly interested
Họ từ
particular (adj)particularity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'particularly' để nhấn mạnh ý trong bài viết.
Thường đứng trước tính từ hoặc cuối câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...