Kho từ › closed

closed

A2 tính từ
đóng
UK /kloʊzd/ · US /kloʊzd/
Not open or accessible; shut.
The shop is closed today.
→ Cửa hàng đóng cửa hôm nay.
The store is closed on Sundays.→ Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
Đồng nghĩa
shutlocked
Trái nghĩa
openaccessible
Collocations
closed doorclosed shopclosed account
Họ từ
close (v)closing (n)closure (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'closed' để mô tả tình huống trong IELTS.
Trái nghĩa với open. Dùng cho cửa hàng, tài khoản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...