EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› closed
closed
A2
tính từ
đóng
UK /kloʊzd/
·
US /kloʊzd/
Not open or accessible; shut.
The shop is closed today.
→ Cửa hàng đóng cửa hôm nay.
The store is closed on Sundays.
→ Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
Đồng nghĩa
shut
locked
Trái nghĩa
open
accessible
Collocations
closed door
closed shop
closed account
Họ từ
close (v)
closing (n)
closure (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'closed' để mô tả tình huống trong IELTS.
Trái nghĩa với open. Dùng cho cửa hàng, tài khoản.
Có trong các bộ
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...