closed
/kloʊzd/ A2
Nghĩa
đóng
tính từ
Định nghĩa · Not open or accessible; shut.
“The shop is closed today.”Cửa hàng đóng cửa hôm nay.
“The store is closed on Sundays.”Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
Trái nghĩa
openaccessible
Cụm hay dùng
closed doorclosed shopclosed account
Mẹo IELTS · Sử dụng 'closed' để mô tả tình huống trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa với open. Dùng cho cửa hàng, tài khoản.