broadcast media
B2 IELTS
Nghĩa
truyền thông phát sóng
phr.
Định nghĩa · media that transmits information via radio or television
“Broadcast media remains a powerful tool for communication.”Truyền thông phát sóng vẫn là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp.
Đồng nghĩa
television and radio
Mẹo IELTS · Sử dụng thuật ngữ này khi bàn về truyền thông truyền thống.
Ghi chú · Liên quan đến các phương tiện truyền thông truyền thống.