Kho từ › Collocations · media › broadcast media

broadcast media

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
truyền thông phát sóng
UK · US
media that transmits information via radio or television
Broadcast media remains a powerful tool for communication.
→ Truyền thông phát sóng vẫn là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp.
Đồng nghĩa
television and radio
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ này khi bàn về truyền thông truyền thống.
Liên quan đến các phương tiện truyền thông truyền thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...