Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

digital content

B2 IELTS

Nghĩa

nội dung kỹ thuật số phr.

Định nghĩa · media that is available in digital format

“The website offers a variety of digital content for users.”Trang web cung cấp nhiều loại nội dung kỹ thuật số cho người dùng.

Đồng nghĩa online content

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến nội dung số khi thảo luận về truyền thông.

Ghi chú · Liên quan đến công nghệ và truyền thông hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...