digital content
B2 IELTS
Nghĩa
nội dung kỹ thuật số
phr.
Định nghĩa · media that is available in digital format
“The website offers a variety of digital content for users.”Trang web cung cấp nhiều loại nội dung kỹ thuật số cho người dùng.
Đồng nghĩa
online content
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến nội dung số khi thảo luận về truyền thông.
Ghi chú · Liên quan đến công nghệ và truyền thông hiện đại.