Kho từ › waste

waste

A2 danh từ
rác thải
UK /weɪst/ · US /weɪst/
Unwanted materials or substances that are discarded.
Don't waste your time.
→ Đừng lãng phí thời gian của bạn.
Don't waste food.→ Đừng lãng phí thức ăn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
garbagetrash
Collocations
waste managementreduce waste
Họ từ
wasteful (adj)waste (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về môi trường trong IELTS.
Rác thải, cũng có nghĩa lãng phí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...