EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› waste
waste
A2
danh từ
rác thải
UK /weɪst/
·
US /weɪst/
Unwanted materials or substances that are discarded.
Don't waste your time.
→ Đừng lãng phí thời gian của bạn.
Don't waste food.
→ Đừng lãng phí thức ăn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
garbage
trash
Collocations
waste management
reduce waste
Họ từ
wasteful (adj)
waste (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về môi trường trong IELTS.
Rác thải, cũng có nghĩa lãng phí.
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...