waste
/weɪst/ A2
Nghĩa
rác thải
danh từ
Định nghĩa · Unwanted materials or substances that are discarded.
“Don't waste your time.”Đừng lãng phí thời gian của bạn.
“Don't waste food.”Đừng lãng phí thức ăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Rác thải, cũng có nghĩa lãng phí.