Kho từ › fishing

fishing

A2 danh từ
câu cá
UK /ˈfɪʃɪŋ/ · US /ˈfɪʃɪŋ/
The activity of catching fish.
I enjoy fishing on weekends.
→ Tôi thích câu cá vào cuối tuần.
Fishing is relaxing.→ Câu cá rất thư giãn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fiscian'.
Đồng nghĩa
angling
Collocations
go fishingfishing rodfishing trip
Họ từ
fish (v)fisherman (n)
🎯 IELTS: Nói về 'fishing' để thể hiện sở thích trong IELTS.
Hoạt động câu cá, không phải đánh bắt công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...