EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fishing
fishing
A2
danh từ
câu cá
UK /ˈfɪʃɪŋ/
·
US /ˈfɪʃɪŋ/
The activity of catching fish.
I enjoy fishing on weekends.
→ Tôi thích câu cá vào cuối tuần.
Fishing is relaxing.
→ Câu cá rất thư giãn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fiscian'.
Đồng nghĩa
angling
Collocations
go fishing
fishing rod
fishing trip
Họ từ
fish (v)
fisherman (n)
🎯
IELTS:
Nói về 'fishing' để thể hiện sở thích trong IELTS.
Hoạt động câu cá, không phải đánh bắt công nghiệp.
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 12
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...