fishing
/ˈfɪʃɪŋ/ A2
Nghĩa
câu cá
danh từ
Định nghĩa · The activity of catching fish.
“I enjoy fishing on weekends.”Tôi thích câu cá vào cuối tuần.
“Fishing is relaxing.”Câu cá rất thư giãn.
Đồng nghĩa
angling
Cụm hay dùng
go fishingfishing rodfishing trip
Họ từ
fish (v)fisherman (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fiscian'.
Mẹo IELTS · Nói về 'fishing' để thể hiện sở thích trong IELTS.
Ghi chú · Hoạt động câu cá, không phải đánh bắt công nghiệp.