Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

04. Chủ đề biển

ID 292194
50 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//siː//
n.
Biển
Swim in the sea.
Bơi biển.
//ˈoʊʃən//
danh từ
đại dương
The ocean is very deep.
Đại dương rất sâu.
//weɪv//
danh từ
cơn sóng
I saw a big wave at the beach.
Tôi thấy một cơn sóng lớn ở bãi biển.
//ˈaɪlənd//
danh từ
đảo
We visited an island last summer.
Chúng tôi đã thăm một hòn đảo mùa hè vừa qua.
//ˈhɑːrbər//
danh từ
bến cảng
The harbor was filled with boats.
Bến cảng đầy những chiếc thuyền.
/ˈlaɪthaʊs/
n
Hải đăng
The lighthouse helps ships find their way at night.
Hải đăng giúp tàu tìm đường vào ban đêm.
/ˌsʌbmərˈiːn/
n
Tàu ngầm
The submarine goes deep under the ocean.
Tàu ngầm đi sâu dưới đại dương.
//ʃɪp//
danh từ
tàu
The ship is big.
Con tàu thì lớn.
//boʊt//
danh từ
thuyền
We went out on a boat.
Chúng tôi đã ra ngoài bằng thuyền.
//ˈkæptɪn//
danh từ
thuyền trưởng
The captain gave orders to the crew.
Thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn.
/ˈfɪʃəmən/
n
Ngư dân
The fisherman catches fish every morning at the lake.
Ngư dân bắt cá mỗi sáng ở hồ.
/ˈlaɪfɡɑːd/
n
Người cứu hộ
The lifeguard watches the swimmers at the beach.
Người cứu hộ quan sát những người bơi ở bờ biển.
/ˈsiːʃɔːr/
n
Bờ biển
Children play happily at the seashore during summer.
Trẻ em chơi vui vẻ ở bờ biển vào mùa hè.
//biːtʃ//
n.
Bãi biển
Sandy beach.
Bãi biển cát.
//koʊst//
danh từ
bờ biển
We walked along the coast.
Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển.
/ˈsiː.ɡʌl/
n
Mòng biển
A seagull flies above the water looking for food.
Một con mòng biển bay trên mặt nước tìm thức ăn.
//weɪl//
danh từ
cá voi
The whale is one of the largest animals on Earth.
Cá voi là một trong những động vật lớn nhất trên Trái Đất.
//ʃɑrk//
danh từ
cá mập
The shark is a powerful predator in the ocean.
Cá mập là một kẻ săn mồi mạnh mẽ trong đại dương.
/ˈdɒlfɪn/
n
Cá heo
The dolphin jumps out of the water and splashes.
Cá heo nhảy ra khỏi nước và văng nước.
/ˈɑːktəpəs/
n
Bạch tuộc
The octopus has eight arms and lives in the sea.
Bạch tuộc có tám cánh tay và sống dưới biển.
//fɪʃ//
n.
Fish is fresh today.
Cá tươi hôm nay.
/ˈdʒelifɪʃ/
n
Sứa
A jellyfish swims in the ocean water every day.
Một con sứa bơi trong nước biển mỗi ngày.
/ˈsiˌhɔrs/
n.phr
Cáng ựa
The seahorse is a small fish that looks like a horse.
Cáng ựa là một loại cá nhỏ trông giống như một con ngựa.
/ˈsiːwiːd/
n
Rong biển
Seaweed grows in the ocean and is often green or brown.
Rong biển phát triển trong đại dương và thường có màu xanh hoặc nâu.
//ˈkɔːrəl//
danh từ
san hô
Coral reefs are vital to marine life.
Rạn san hô rất quan trọng đối với sự sống dưới biển.
/ˌkɒr.əlˈriːf/
n.phr
Rạn sanh ô
The coral reef is home to many colorful fish and animals.
Rạn sanh ô là nhà của nhiều loại cá và động vật đầy màu sắc.
/ˈʃel.fɪʃ/
n
Động vật có vỏ
Shellfish like clams and crabs are popular in many dishes.
Động vật có vỏ như nghêu và cua rất phổ biến trong nhiều món ăn.
/klæm/
n
Nghêu
I like to eat clam soup on cold days.
Tôi thích ăn súp nghêu vào những ngày lạnh.
/ˈstɑːrfɪʃ/
n
Sao biển
A starfish has five arms and lives in the ocean.
Một con sao biển có năm cánh tay và sống trong đại dương.
//siːl//
danh từ
hải cẩu
The seal is resting on the rock.
Con hải cẩu đang nghỉ ngơi trên đá.
//ˈtɜːr.tl//
danh từ
rùa
The turtle slowly made its way to the water.
Con rùa từ từ tiến về phía nước.
/kræb/
n
Cua
The crab walks sideways on the sandy beach.
Con cua đi ngang trên bãi biển cát.
//sænd//
danh từ
cát
The beach is covered with soft sand.
Bãi biển được phủ một lớp cát mềm.
//ˈsʌnʃaɪn//
danh từ
ánh nắng
The sunshine brightened up the entire room.
Ánh nắng làm sáng bừng cả căn phòng.
//swɪm//
động từ
bơi
I love to swim in the ocean during summer.
Tôi thích bơi trong đại dương vào mùa hè.
//seɪl//
động từ
đi thuyền
They plan to sail around the world next year.
Họ dự định đi thuyền vòng quanh thế giới vào năm tới.
/ˈbiːtʃbɔːl/
n
bóng biển
We played with a beachball on the sand all afternoon.
Chúng tôi đã chơi với một quả bóng biển trên cát cả buổi chiều.
/ˈsnɔːrkl/
v
lặn với ống thở
We will snorkel to see colorful fish in the water.
Chúng tôi sẽ lặn với ống thở để xem cá đầy màu sắc trong nước.
//ˈkɜrɪnt//
tính từ
hiện tại
This is the current situation.
Đây là tình huống hiện tại.
//ˈsændi//
tính từ
cát, có cát
The beach was sandy and perfect for sunbathing.
Bãi biển thì có cát và hoàn hảo cho việc tắm nắng.
//ʃɛl//
danh từ
vỏ
The shell of the egg is fragile.
Vỏ của quả trứng rất mỏng manh.
/kaɪt/
n
diều
Children love to fly kites on the windy beach.
Trẻ em thích thả diều trên bãi biển có gió.
//ˈæŋkər//
danh từ
mỏ neo
The ship dropped anchor near the shore.
Con tàu đã thả mỏ neo gần bờ.
/ˈsʌnbeɪð/
v
tắm nắng
I enjoy to sunbathe and relax by the sea.
Tôi thích tắm nắng và thư giãn bên biển.
//ədˈvɛnʧər//
danh từ
cuộc phiêu lưu
We went on an adventure last summer.
Chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu vào mùa hè năm ngoái.
//ˈfɪʃɪŋ//
danh từ
câu cá
I enjoy fishing on weekends.
Tôi thích câu cá vào cuối tuần.
/ˈsændˌkæsəl/
n
lâu đài cát
They built a giant sandcastle with towers and walls.
Họ đã xây một lâu đài cát khổng lồ với tháp và tường.
//taɪd//
danh từ
thủy triều
The tide comes in and out twice a day.
Thủy triều lên xuống hai lần một ngày.
//floʊt//
động từ
nổi
The boat will float on the surface of the water.
Chiếc thuyền sẽ nổi trên bề mặt nước.
//ˈsʌnset//
danh từ
hoàng hôn
We watched the sunset from the beach.
Chúng tôi đã ngắm hoàng hôn từ bãi biển.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...