EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› religion
religion
A2
danh từ
tôn giáo
UK /rɪˈlɪdʒ.ən/
·
US /rɪˈlɪdʒ.ən/
A system of beliefs and practices related to the divine.
She practices her religion every day.
→ Cô ấy thực hành tôn giáo của mình mỗi ngày.
Islam is a major religion.
→ Hồi giáo là một tôn giáo lớn.
Đồng nghĩa
faith
belief system
Collocations
organized religion
freedom of religion
practice a religion
Họ từ
religious (adj)
religiously (adv)
🎯
IELTS:
Mô tả sự đa dạng tôn giáo trong xã hội.
Hệ thống tín ngưỡng và thờ phụng.
Có trong các bộ
📔
70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...