Kho từ › religion

religion

A2 danh từ
tôn giáo
UK /rɪˈlɪdʒ.ən/ · US /rɪˈlɪdʒ.ən/
A system of beliefs and practices related to the divine.
She practices her religion every day.
→ Cô ấy thực hành tôn giáo của mình mỗi ngày.
Islam is a major religion.→ Hồi giáo là một tôn giáo lớn.
Đồng nghĩa
faithbelief system
Collocations
organized religionfreedom of religionpractice a religion
Họ từ
religious (adj)religiously (adv)
🎯 IELTS: Mô tả sự đa dạng tôn giáo trong xã hội.
Hệ thống tín ngưỡng và thờ phụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...