israel
/ˈɪzreɪəl/ A2
Nghĩa
nước Israel
danh từ
Định nghĩa · A country in the Middle East known for its history and culture.
“Israel is a country in the Middle East.”Israel là một quốc gia ở Trung Đông.
“Israel has a rich cultural heritage.”Israel có di sản văn hóa phong phú.
Đồng nghĩa
Holy Land
Cụm hay dùng
Israel governmentIsrael culture
Mẹo IELTS · Dùng 'Israel' để thảo luận về địa chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong chính trị.