Kho từ › congress

congress

A2 danh từ
quốc hội
UK /ˈkɒŋɡrɛs/ · US /ˈkɒŋɡrɛs/
Congress is a formal meeting or assembly of representatives.
Congress makes the laws.
→ Quốc hội ban hành các luật.
She attended a medical congress.→ Cô ấy tham dự một đại hội y khoa.
Đồng nghĩa
parliamentassembly
Collocations
Congress membercongressional hearing
Họ từ
congressional (adj)congressman (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'congress' khi thảo luận về chính trị trong bài viết.
Viết hoa khi chỉ cơ quan lập pháp Hoa Kỳ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...