EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› congress
congress
A2
danh từ
quốc hội
UK /ˈkɒŋɡrɛs/
·
US /ˈkɒŋɡrɛs/
Congress is a formal meeting or assembly of representatives.
Congress makes the laws.
→ Quốc hội ban hành các luật.
She attended a medical congress.
→ Cô ấy tham dự một đại hội y khoa.
Đồng nghĩa
parliament
assembly
Collocations
Congress member
congressional hearing
Họ từ
congressional (adj)
congressman (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'congress' khi thảo luận về chính trị trong bài viết.
Viết hoa khi chỉ cơ quan lập pháp Hoa Kỳ.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...