| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//sɔft//
|
tính từ |
mềm
The pillow is soft.
Cái gối thì mềm.
|
— |
|
//ˈsɜrvərz//
|
danh từ |
máy chủ
The servers are running well.
Các máy chủ đang hoạt động tốt.
|
— |
|
//əˈloʊn//
|
trạng từ |
một mình
I like to be alone sometimes.
Đôi khi tôi thích ở một mình.
|
— |
|
//ˈmiːtɪŋz//
|
danh từ |
cuộc họp
We have meetings every week.
Chúng tôi có các cuộc họp mỗi tuần.
|
— |
|
//ˈsɛkəndz//
|
danh từ |
giây
There are sixty seconds in a minute.
Có sáu mươi giây trong một phút.
|
— |
|
//dʒoʊnz//
|
danh từ |
họ Jones
Mr. Jones is my teacher.
Ông Jones là giáo viên của tôi.
|
— |
|
//ˌærɪˈzoʊnə//
|
danh từ |
bang Arizona
Arizona is hot in summer.
Arizona nóng vào mùa hè.
|
— |
|
//ˈkiːˌwɜrd//
|
danh từ |
từ khóa
Use the keyword to find information.
Sử dụng từ khóa để tìm thông tin.
|
— |
|
//ˈɪntrəsts//
|
danh từ |
sở thích
My interests include reading.
Sở thích của tôi bao gồm đọc sách.
|
— |
|
//ˈkɒŋɡrɛs//
|
danh từ |
quốc hội
Congress makes the laws.
Quốc hội ban hành các luật.
|
— |
|
//fjuːəl//
|
danh từ |
nhiên liệu
We need fuel for the car.
Chúng ta cần nhiên liệu cho xe.
|
— |
|
//ˈjuːzərneɪm//
|
danh từ |
tên người dùng
Please enter your username.
Vui lòng nhập tên người dùng của bạn.
|
— |
|
//prəˈduːst//
|
động từ |
sản xuất
This car was produced in Japan.
Chiếc xe này được sản xuất ở Nhật Bản.
|
— |
|
//ɪˈtæljən//
|
tính từ |
thuộc Ý
I love Italian food.
Tôi thích đồ ăn Ý.
|
— |
|
//ˈpeɪpərbæk//
|
danh từ |
sách bìa mềm
I bought a paperback book.
Tôi đã mua một cuốn sách bìa mềm.
|
— |
|
//ˈklæsɪfaɪdz//
|
danh từ |
tin rao vặt
I found a job in the classifieds.
Tôi đã tìm thấy một công việc trong tin rao vặt.
|
— |
|
//weɪt//
|
động từ |
chờ đợi
Please wait for me.
Xin hãy chờ tôi.
|
— |
|
//səˈpɔːrtɪd//
|
động từ |
hỗ trợ
She supported her friend.
Cô ấy đã hỗ trợ bạn của mình.
|
— |
|
//ˈpɑːkɪt//
|
danh từ |
túi
I put my keys in my pocket.
Tôi để chìa khóa trong túi.
|
— |
|
//seɪnt//
|
danh từ |
thánh
He is a saint in our church.
Ông ấy là một thánh trong nhà thờ của chúng tôi.
|
— |
|
//roʊz//
|
danh từ |
hoa hồng
She received a rose.
Cô ấy nhận được một bông hoa hồng.
|
— |
|
//ˈfriːdəm//
|
danh từ |
tự do
We all want freedom.
Tất cả chúng ta đều muốn tự do.
|
— |
|
//ˈɑːrɡjʊmənt//
|
danh từ |
cuộc tranh luận
They had an argument yesterday.
Họ đã có một cuộc tranh luận hôm qua.
|
— |
|
//ˌkɒmpəˈtɪʃən//
|
danh từ |
cuộc thi
She won the competition.
Cô ấy đã thắng cuộc thi.
|
— |
|
//kriˈeɪtɪŋ//
|
động từ |
tạo ra
He is creating a new project.
Anh ấy đang tạo ra một dự án mới.
|
— |
|
//dʒɪm//
|
danh từ |
tên riêng
Jim is my best friend.
Jim là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//drʌɡz//
|
danh từ |
thuốc
He takes drugs for his illness.
Anh ấy dùng thuốc cho bệnh của mình.
|
— |
|
//dʒɔɪnt//
|
danh từ |
khớp
My joint hurts.
Khớp của tôi bị đau.
|
— |
|
//ˈpriːmiəm//
|
tính từ |
cao cấp
This is a premium product.
Đây là một sản phẩm cao cấp.
|
— |
|
//prəˈvaɪdərz//
|
danh từ |
nhà cung cấp
We need more internet providers.
Chúng ta cần nhiều nhà cung cấp internet hơn.
|
— |
|
//frɛʃ//
|
tính từ |
tươi
I like fresh fruit.
Tôi thích trái cây tươi.
|
— |
|
//ˈkærɪktərz//
|
danh từ |
nhân vật
The book has many characters.
Cuốn sách có nhiều nhân vật.
|
— |
|
//əˈtɜːrni//
|
danh từ |
luật sư
She is an attorney.
Cô ấy là một luật sư.
|
— |
|
//ˈʌpɡreɪd//
|
động từ |
nâng cấp
I want to upgrade my phone.
Tôi muốn nâng cấp điện thoại của mình.
|
— |
|
//di//
|
giới từ |
từ
Di is a common name.
Di là một cái tên phổ biến.
|
— |
|
//ˈfæktər//
|
danh từ |
yếu tố
Time is a factor in this project.
Thời gian là một yếu tố trong dự án này.
|
— |
|
//ˈɡroʊɪŋ//
|
động từ |
phát triển
The plant is growing fast.
Cây đang phát triển nhanh.
|
— |
|
//ˈθaʊzəndz//
|
danh từ |
nghìn
There are thousands of stars.
Có hàng nghìn ngôi sao.
|
— |
|
//keɪ ɛm//
|
danh từ |
kilômét
The city is 10 km away.
Thành phố cách đây 10 km.
|
— |
|
//striːm//
|
danh từ |
dòng suối
The stream is very clear.
Dòng suối rất trong.
|
— |
|
//əˈpɑːrtmənts//
|
danh từ |
căn hộ
I live in an apartment.
Tôi sống trong một căn hộ.
|
— |
|
//pɪk//
|
động từ |
chọn
Please pick a book.
Xin hãy chọn một cuốn sách.
|
— |
|
//ˈhɪərɪŋ//
|
danh từ |
thính giác
I have good hearing.
Tôi có thính giác tốt.
|
— |
|
//ˈiːstərn//
|
tính từ |
phía đông
I live in the eastern part of the city.
Tôi sống ở phần phía đông của thành phố.
|
— |
|
//ˈɔːkʃənz//
|
danh từ |
cuộc đấu giá
They hold auctions every month.
Họ tổ chức đấu giá mỗi tháng.
|
— |
|
//ˈθɛrəpi//
|
danh từ |
liệu pháp
She needs therapy for her stress.
Cô ấy cần liệu pháp cho căng thẳng.
|
— |
|
//ˈɛntriz//
|
danh từ |
bài viết
There are many entries in the contest.
Có nhiều bài viết trong cuộc thi.
|
— |
|
//deɪts//
|
danh từ |
ngày tháng
What are the important dates?
Những ngày tháng quan trọng là gì?
|
— |
|
//ˈdʒɛnəreɪtɪd//
|
động từ |
tạo ra
The power is generated by the sun.
Năng lượng được tạo ra bởi mặt trời.
|
— |
|
//saɪnd//
|
động từ |
ký
He signed the document.
Anh ấy đã ký tài liệu.
|
— |
|
//ˈʌpər//
|
tính từ |
cao hơn
The upper shelf is full.
Kệ trên cùng đầy.
|
— |
|
//ədˈmɪnɪstrətɪv//
|
tính từ |
hành chính
She works in the administrative department.
Cô ấy làm việc ở bộ phận hành chính.
|
— |
|
//ˈsɪriəs//
|
tính từ |
nghiêm trọng
This is a serious problem.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
|
— |
|
//praɪm//
|
tính từ |
chính
This is the prime example.
Đây là ví dụ chính.
|
— |
|
//ˈsæmˌsʌŋ//
|
danh từ |
Samsung
I bought a Samsung phone.
Tôi đã mua một chiếc điện thoại Samsung.
|
— |
|
//ˈlɪmɪt//
|
danh từ |
giới hạn
There is a limit to how much you can spend.
Có một giới hạn về số tiền bạn có thể chi tiêu.
|
— |
|
//bɪˈɡæn//
|
động từ |
bắt đầu
The class began at 9 AM.
Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
|
— |
|
//ˈluːɪs//
|
danh từ |
Louis
Louis is my friend.
Louis là bạn của tôi.
|
— |
|
//stɛps//
|
danh từ |
bước
Take three steps forward.
Đi ba bước về phía trước.
|
— |
|
//ˈɛrərz//
|
danh từ |
lỗi
There are many errors in the text.
Có nhiều lỗi trong văn bản.
|
— |
|
//ʃɑːps//
|
danh từ |
cửa hàng
There are many shops in the market.
Có nhiều cửa hàng trong chợ.
|
— |
|
//dɛl//
|
danh từ |
giao hàng
The del is on the way.
Giao hàng đang trên đường.
|
— |
|
//ˈɛfərts//
|
danh từ |
nỗ lực
Her efforts were appreciated.
Nỗ lực của cô ấy được đánh giá cao.
|
— |
|
//ɪnˈfɔːrmd//
|
động từ |
thông báo
I informed him about the meeting.
Tôi đã thông báo cho anh ấy về cuộc họp.
|
— |
|
//ɡɑː//
|
danh từ |
Georgia
I visited GA last summer.
Tôi đã thăm Georgia mùa hè vừa qua.
|
— |
|
//eɪˈsiː//
|
danh từ |
AC
The AC is not working.
Máy lạnh không hoạt động.
|
— |
|
//θɔːts//
|
danh từ |
suy nghĩ
I have many thoughts about this.
Tôi có nhiều suy nghĩ về điều này.
|
— |
|
//kriːk//
|
danh từ |
suối
The creek is very beautiful.
Con suối rất đẹp.
|
— |
|
//fʊt//
|
danh từ |
foot
The room is 10 ft long.
Căn phòng dài 10 feet.
|
— |
|
//wɜːrkt//
|
động từ |
làm việc
She worked hard all day.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả ngày.
|
— |
|
//ˈkwɒntɪti//
|
danh từ |
số lượng
I need a large quantity of water.
Tôi cần một số lượng lớn nước.
|
— |
|
//ˈɜːrbən//
|
tính từ |
thuộc thành phố
He lives in an urban area.
Anh ấy sống ở khu vực thành phố.
|
— |
|
//ˈpræktɪsɪz//
|
danh từ |
thói quen
Good practices help us learn better.
Thói quen tốt giúp chúng ta học tốt hơn.
|
— |
|
//sɔːrtɪd//
|
động từ |
sắp xếp
I sorted the books by author.
Tôi đã sắp xếp sách theo tác giả.
|
— |
|
//rɪˈpɔːrtɪŋ//
|
danh từ |
báo cáo
Reporting is important in business.
Báo cáo là quan trọng trong kinh doanh.
|
— |
|
//ɪˈsɛnʃəl//
|
tính từ |
cần thiết
Water is essential for life.
Nước là cần thiết cho sự sống.
|
— |
|
//maɪˈsɛlf//
|
đại từ phản thân |
bản thân tôi
I did it myself.
Tôi đã tự làm điều đó.
|
— |
|
//tʊrz//
|
danh từ |
chuyến tham quan
We went on several tours last summer.
Chúng tôi đã tham gia một số chuyến tham quan vào mùa hè năm ngoái.
|
— |
|
//ˈplætfɔːrm//
|
danh từ |
nền tảng
The train leaves from platform 5.
Tàu rời khỏi nền tảng số 5.
|
— |
|
//loʊd//
|
danh từ |
tải trọng
The load is too heavy for me.
Tải trọng này quá nặng đối với tôi.
|
— |
|
//əˈfɪliˌeɪt//
|
danh từ |
đối tác
They are an affiliate of the company.
Họ là một đối tác của công ty.
|
— |
|
//ˈleɪbər//
|
danh từ |
lao động
Labor is important for the economy.
Lao động là quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
|
//ɪˈmiːdiətli//
|
trạng từ |
ngay lập tức
Please call me immediately.
Xin hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
|
— |
|
//ˈæd.mɪn//
|
danh từ |
quản trị viên
The admin will help you with your account.
Quản trị viên sẽ giúp bạn với tài khoản của bạn.
|
— |
|
//ˈnɜːrsɪŋ//
|
danh từ |
chăm sóc sức khỏe
She is studying nursing at university.
Cô ấy đang học chăm sóc sức khỏe tại đại học.
|
— |
|
//dɪˈfɛns//
|
danh từ |
phòng thủ
The defense of the country is important.
Phòng thủ của đất nước là quan trọng.
|
— |
|
//məˈʃiːnz//
|
danh từ |
máy móc
The factory uses many machines.
Nhà máy sử dụng nhiều máy móc.
|
— |
|
//ˈdɛzɪɡneɪtɪd//
|
tính từ |
được chỉ định
This is the designated area for parking.
Đây là khu vực được chỉ định cho việc đỗ xe.
|
— |
|
//tæɡz//
|
danh từ |
nhãn
I put tags on my luggage.
Tôi đã dán nhãn lên hành lý của mình.
|
— |
|
//ˈhɛvi//
|
tính từ |
nặng
This box is too heavy to lift.
Cái hộp này quá nặng để nâng lên.
|
— |
|
//ˈkʌvərd//
|
động từ |
được bao phủ
The table is covered with a cloth.
Cái bàn được bao phủ bằng một cái khăn.
|
— |
|
//rɪˈkʌvəri//
|
danh từ |
sự phục hồi
Her recovery was quick after surgery.
Sự phục hồi của cô ấy nhanh chóng sau phẫu thuật.
|
— |
|
//dʒoʊ//
|
danh từ |
người đàn ông
Joe is my best friend.
Joe là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ɡaɪz//
|
danh từ |
các chàng trai
Hey guys, let's go out!
Này các chàng trai, hãy đi ra ngoài nào!
|
— |
|
//ˈɪntɪɡreɪtɪd//
|
tính từ |
tích hợp
The system is integrated with new technology.
Hệ thống được tích hợp với công nghệ mới.
|
— |
|
//kənˌfɪɡjʊˈreɪʃən//
|
danh từ |
cấu hình
Check the configuration of your device.
Kiểm tra cấu hình của thiết bị của bạn.
|
— |
|
//ˈmɜːrʧənt//
|
danh từ |
thương nhân
The merchant sells many goods.
Thương nhân bán nhiều hàng hóa.
|
— |
|
//ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv//
|
tính từ |
toàn diện
The report is comprehensive and detailed.
Báo cáo rất toàn diện và chi tiết.
|
— |
|
//ˈɛkspɜːrt//
|
danh từ |
chuyên gia
She is an expert in her field.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
|
— |
|
//ˌjuːnɪˈvɜːrsl//
|
tính từ |
phổ quát
This rule is universal.
Quy tắc này là phổ quát.
|
— |
Đang tải...