Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 6

ID 438783
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//sɔft//
tính từ
mềm
The pillow is soft.
Cái gối thì mềm.
//ˈsɜrvərz//
danh từ
máy chủ
The servers are running well.
Các máy chủ đang hoạt động tốt.
//əˈloʊn//
trạng từ
một mình
I like to be alone sometimes.
Đôi khi tôi thích ở một mình.
//ˈmiːtɪŋz//
danh từ
cuộc họp
We have meetings every week.
Chúng tôi có các cuộc họp mỗi tuần.
//ˈsɛkəndz//
danh từ
giây
There are sixty seconds in a minute.
Có sáu mươi giây trong một phút.
//dʒoʊnz//
danh từ
họ Jones
Mr. Jones is my teacher.
Ông Jones là giáo viên của tôi.
//ˌærɪˈzoʊnə//
danh từ
bang Arizona
Arizona is hot in summer.
Arizona nóng vào mùa hè.
//ˈkiːˌwɜrd//
danh từ
từ khóa
Use the keyword to find information.
Sử dụng từ khóa để tìm thông tin.
//ˈɪntrəsts//
danh từ
sở thích
My interests include reading.
Sở thích của tôi bao gồm đọc sách.
//ˈkɒŋɡrɛs//
danh từ
quốc hội
Congress makes the laws.
Quốc hội ban hành các luật.
//fjuːəl//
danh từ
nhiên liệu
We need fuel for the car.
Chúng ta cần nhiên liệu cho xe.
//ˈjuːzərneɪm//
danh từ
tên người dùng
Please enter your username.
Vui lòng nhập tên người dùng của bạn.
//prəˈduːst//
động từ
sản xuất
This car was produced in Japan.
Chiếc xe này được sản xuất ở Nhật Bản.
//ɪˈtæljən//
tính từ
thuộc Ý
I love Italian food.
Tôi thích đồ ăn Ý.
//ˈpeɪpərbæk//
danh từ
sách bìa mềm
I bought a paperback book.
Tôi đã mua một cuốn sách bìa mềm.
//ˈklæsɪfaɪdz//
danh từ
tin rao vặt
I found a job in the classifieds.
Tôi đã tìm thấy một công việc trong tin rao vặt.
//weɪt//
động từ
chờ đợi
Please wait for me.
Xin hãy chờ tôi.
//səˈpɔːrtɪd//
động từ
hỗ trợ
She supported her friend.
Cô ấy đã hỗ trợ bạn của mình.
//ˈpɑːkɪt//
danh từ
túi
I put my keys in my pocket.
Tôi để chìa khóa trong túi.
//seɪnt//
danh từ
thánh
He is a saint in our church.
Ông ấy là một thánh trong nhà thờ của chúng tôi.
//roʊz//
danh từ
hoa hồng
She received a rose.
Cô ấy nhận được một bông hoa hồng.
//ˈfriːdəm//
danh từ
tự do
We all want freedom.
Tất cả chúng ta đều muốn tự do.
//ˈɑːrɡjʊmənt//
danh từ
cuộc tranh luận
They had an argument yesterday.
Họ đã có một cuộc tranh luận hôm qua.
//ˌkɒmpəˈtɪʃən//
danh từ
cuộc thi
She won the competition.
Cô ấy đã thắng cuộc thi.
//kriˈeɪtɪŋ//
động từ
tạo ra
He is creating a new project.
Anh ấy đang tạo ra một dự án mới.
//dʒɪm//
danh từ
tên riêng
Jim is my best friend.
Jim là bạn thân nhất của tôi.
//drʌɡz//
danh từ
thuốc
He takes drugs for his illness.
Anh ấy dùng thuốc cho bệnh của mình.
//dʒɔɪnt//
danh từ
khớp
My joint hurts.
Khớp của tôi bị đau.
//ˈpriːmiəm//
tính từ
cao cấp
This is a premium product.
Đây là một sản phẩm cao cấp.
//prəˈvaɪdərz//
danh từ
nhà cung cấp
We need more internet providers.
Chúng ta cần nhiều nhà cung cấp internet hơn.
//frɛʃ//
tính từ
tươi
I like fresh fruit.
Tôi thích trái cây tươi.
//ˈkærɪktərz//
danh từ
nhân vật
The book has many characters.
Cuốn sách có nhiều nhân vật.
//əˈtɜːrni//
danh từ
luật sư
She is an attorney.
Cô ấy là một luật sư.
//ˈʌpɡreɪd//
động từ
nâng cấp
I want to upgrade my phone.
Tôi muốn nâng cấp điện thoại của mình.
//di//
giới từ
từ
Di is a common name.
Di là một cái tên phổ biến.
//ˈfæktər//
danh từ
yếu tố
Time is a factor in this project.
Thời gian là một yếu tố trong dự án này.
//ˈɡroʊɪŋ//
động từ
phát triển
The plant is growing fast.
Cây đang phát triển nhanh.
//ˈθaʊzəndz//
danh từ
nghìn
There are thousands of stars.
Có hàng nghìn ngôi sao.
//keɪ ɛm//
danh từ
kilômét
The city is 10 km away.
Thành phố cách đây 10 km.
//striːm//
danh từ
dòng suối
The stream is very clear.
Dòng suối rất trong.
//əˈpɑːrtmənts//
danh từ
căn hộ
I live in an apartment.
Tôi sống trong một căn hộ.
//pɪk//
động từ
chọn
Please pick a book.
Xin hãy chọn một cuốn sách.
//ˈhɪərɪŋ//
danh từ
thính giác
I have good hearing.
Tôi có thính giác tốt.
//ˈiːstərn//
tính từ
phía đông
I live in the eastern part of the city.
Tôi sống ở phần phía đông của thành phố.
//ˈɔːkʃənz//
danh từ
cuộc đấu giá
They hold auctions every month.
Họ tổ chức đấu giá mỗi tháng.
//ˈθɛrəpi//
danh từ
liệu pháp
She needs therapy for her stress.
Cô ấy cần liệu pháp cho căng thẳng.
//ˈɛntriz//
danh từ
bài viết
There are many entries in the contest.
Có nhiều bài viết trong cuộc thi.
//deɪts//
danh từ
ngày tháng
What are the important dates?
Những ngày tháng quan trọng là gì?
//ˈdʒɛnəreɪtɪd//
động từ
tạo ra
The power is generated by the sun.
Năng lượng được tạo ra bởi mặt trời.
//saɪnd//
động từ
He signed the document.
Anh ấy đã ký tài liệu.
//ˈʌpər//
tính từ
cao hơn
The upper shelf is full.
Kệ trên cùng đầy.
//ədˈmɪnɪstrətɪv//
tính từ
hành chính
She works in the administrative department.
Cô ấy làm việc ở bộ phận hành chính.
//ˈsɪriəs//
tính từ
nghiêm trọng
This is a serious problem.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
//praɪm//
tính từ
chính
This is the prime example.
Đây là ví dụ chính.
//ˈsæmˌsʌŋ//
danh từ
Samsung
I bought a Samsung phone.
Tôi đã mua một chiếc điện thoại Samsung.
//ˈlɪmɪt//
danh từ
giới hạn
There is a limit to how much you can spend.
Có một giới hạn về số tiền bạn có thể chi tiêu.
//bɪˈɡæn//
động từ
bắt đầu
The class began at 9 AM.
Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
//ˈluːɪs//
danh từ
Louis
Louis is my friend.
Louis là bạn của tôi.
//stɛps//
danh từ
bước
Take three steps forward.
Đi ba bước về phía trước.
//ˈɛrərz//
danh từ
lỗi
There are many errors in the text.
Có nhiều lỗi trong văn bản.
//ʃɑːps//
danh từ
cửa hàng
There are many shops in the market.
Có nhiều cửa hàng trong chợ.
//dɛl//
danh từ
giao hàng
The del is on the way.
Giao hàng đang trên đường.
//ˈɛfərts//
danh từ
nỗ lực
Her efforts were appreciated.
Nỗ lực của cô ấy được đánh giá cao.
//ɪnˈfɔːrmd//
động từ
thông báo
I informed him about the meeting.
Tôi đã thông báo cho anh ấy về cuộc họp.
//ɡɑː//
danh từ
Georgia
I visited GA last summer.
Tôi đã thăm Georgia mùa hè vừa qua.
//eɪˈsiː//
danh từ
AC
The AC is not working.
Máy lạnh không hoạt động.
//θɔːts//
danh từ
suy nghĩ
I have many thoughts about this.
Tôi có nhiều suy nghĩ về điều này.
//kriːk//
danh từ
suối
The creek is very beautiful.
Con suối rất đẹp.
//fʊt//
danh từ
foot
The room is 10 ft long.
Căn phòng dài 10 feet.
//wɜːrkt//
động từ
làm việc
She worked hard all day.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả ngày.
//ˈkwɒntɪti//
danh từ
số lượng
I need a large quantity of water.
Tôi cần một số lượng lớn nước.
//ˈɜːrbən//
tính từ
thuộc thành phố
He lives in an urban area.
Anh ấy sống ở khu vực thành phố.
//ˈpræktɪsɪz//
danh từ
thói quen
Good practices help us learn better.
Thói quen tốt giúp chúng ta học tốt hơn.
//sɔːrtɪd//
động từ
sắp xếp
I sorted the books by author.
Tôi đã sắp xếp sách theo tác giả.
//rɪˈpɔːrtɪŋ//
danh từ
báo cáo
Reporting is important in business.
Báo cáo là quan trọng trong kinh doanh.
//ɪˈsɛnʃəl//
tính từ
cần thiết
Water is essential for life.
Nước là cần thiết cho sự sống.
//maɪˈsɛlf//
đại từ phản thân
bản thân tôi
I did it myself.
Tôi đã tự làm điều đó.
//tʊrz//
danh từ
chuyến tham quan
We went on several tours last summer.
Chúng tôi đã tham gia một số chuyến tham quan vào mùa hè năm ngoái.
//ˈplætfɔːrm//
danh từ
nền tảng
The train leaves from platform 5.
Tàu rời khỏi nền tảng số 5.
//loʊd//
danh từ
tải trọng
The load is too heavy for me.
Tải trọng này quá nặng đối với tôi.
//əˈfɪliˌeɪt//
danh từ
đối tác
They are an affiliate of the company.
Họ là một đối tác của công ty.
//ˈleɪbər//
danh từ
lao động
Labor is important for the economy.
Lao động là quan trọng cho nền kinh tế.
//ɪˈmiːdiətli//
trạng từ
ngay lập tức
Please call me immediately.
Xin hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
//ˈæd.mɪn//
danh từ
quản trị viên
The admin will help you with your account.
Quản trị viên sẽ giúp bạn với tài khoản của bạn.
//ˈnɜːrsɪŋ//
danh từ
chăm sóc sức khỏe
She is studying nursing at university.
Cô ấy đang học chăm sóc sức khỏe tại đại học.
//dɪˈfɛns//
danh từ
phòng thủ
The defense of the country is important.
Phòng thủ của đất nước là quan trọng.
//məˈʃiːnz//
danh từ
máy móc
The factory uses many machines.
Nhà máy sử dụng nhiều máy móc.
//ˈdɛzɪɡneɪtɪd//
tính từ
được chỉ định
This is the designated area for parking.
Đây là khu vực được chỉ định cho việc đỗ xe.
//tæɡz//
danh từ
nhãn
I put tags on my luggage.
Tôi đã dán nhãn lên hành lý của mình.
//ˈhɛvi//
tính từ
nặng
This box is too heavy to lift.
Cái hộp này quá nặng để nâng lên.
//ˈkʌvərd//
động từ
được bao phủ
The table is covered with a cloth.
Cái bàn được bao phủ bằng một cái khăn.
//rɪˈkʌvəri//
danh từ
sự phục hồi
Her recovery was quick after surgery.
Sự phục hồi của cô ấy nhanh chóng sau phẫu thuật.
//dʒoʊ//
danh từ
người đàn ông
Joe is my best friend.
Joe là bạn thân nhất của tôi.
//ɡaɪz//
danh từ
các chàng trai
Hey guys, let's go out!
Này các chàng trai, hãy đi ra ngoài nào!
//ˈɪntɪɡreɪtɪd//
tính từ
tích hợp
The system is integrated with new technology.
Hệ thống được tích hợp với công nghệ mới.
//kənˌfɪɡjʊˈreɪʃən//
danh từ
cấu hình
Check the configuration of your device.
Kiểm tra cấu hình của thiết bị của bạn.
//ˈmɜːrʧənt//
danh từ
thương nhân
The merchant sells many goods.
Thương nhân bán nhiều hàng hóa.
//ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv//
tính từ
toàn diện
The report is comprehensive and detailed.
Báo cáo rất toàn diện và chi tiết.
//ˈɛkspɜːrt//
danh từ
chuyên gia
She is an expert in her field.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
//ˌjuːnɪˈvɜːrsl//
tính từ
phổ quát
This rule is universal.
Quy tắc này là phổ quát.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...