Kho từ › Collocations · art › produce artwork

produce artwork

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
sản xuất tác phẩm nghệ thuật
UK /prəˈduːs ˈɑːrtwɜːrk/ · US /prəˈduːs ˈɑːrtwɜːrk/
to create art pieces.
Artists produce artwork that reflects their emotions.
→ Các nghệ sĩ sản xuất tác phẩm nghệ thuật phản ánh cảm xúc của họ.
She loves to produce artwork in her free time.→ Cô ấy thích sản xuất tác phẩm nghệ thuật trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩa
create artwork
Collocations
art productioncreative works
🎯 IELTS: Nêu rõ phong cách nghệ thuật khi nói về sản xuất tác phẩm.
Cụm này thường dùng trong nghệ thuật và sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...