Kho từ › Collocations · art › analyze composition

analyze composition

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
phân tích thành phần
UK /ˈænəˌlaɪz kəmˈpəʊzɪʃən/ · US /ˈænəˌlaɪz kəmˈpəʊzɪʃən/
to examine the parts that make up something
We will analyze the composition of the painting.
→ Chúng ta sẽ phân tích thành phần của bức tranh.
She analyzed the composition of the music.→ Cô ấy đã phân tích thành phần của bản nhạc.
Đồng nghĩa
examine structurestudy components
Collocations
analyze artistic compositionanalyze chemical composition
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết các thành phần khi phân tích trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...