Kho từ › Collocations · advertising › promote a product

promote a product

B1 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
quảng bá một sản phẩm
UK /prəˈmoʊt ə ˈprɒdʌkt/ · US /prəˈmoʊt ə ˈprɒdʌkt/
To advertise or publicize a product.
Companies often promote a product through social media.
→ Các công ty thường quảng bá sản phẩm qua mạng xã hội.
They plan to promote a product at the trade show.→ Họ dự định quảng bá sản phẩm tại triển lãm thương mại.
Đồng nghĩa
market a productadvertise a product
Collocations
successfully promote a producteffectively promote a product
🎯 IELTS: Nên kết hợp với các từ khác để tăng độ phong phú cho bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...