hearing
Nghĩa
Định nghĩa · the ability to hear sounds.
“I have good hearing.”Tôi có thính giác tốt.
“His hearing is not as good as it used to be.”Thính giác của anh ấy không còn tốt như trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hearing' để mô tả cảm giác trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng nghe.