Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7416

listening

/'lisniɳ/

danh từ

  • sự nghe
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of hearing attentively

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...