EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› upper
upper
A2
tính từ
cao hơn
UK /ˈʌpər/
·
US /ˈʌpər/
Higher in position or status.
The upper shelf is full.
→ Kệ trên cùng đầy.
The upper floor has a great view.
→ Tầng trên có tầm nhìn tuyệt đẹp.
Đồng nghĩa
higher
superior
Trái nghĩa
lower
inferior
Collocations
upper class
upper limit
upper hand
🎯
IELTS:
Dùng 'upper' để so sánh trong bài nói.
Cao hơn có thể chỉ vị trí hoặc địa vị xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...