Kho từ › upper

upper

A2 tính từ
cao hơn
UK /ˈʌpər/ · US /ˈʌpər/
Higher in position or status.
The upper shelf is full.
→ Kệ trên cùng đầy.
The upper floor has a great view.→ Tầng trên có tầm nhìn tuyệt đẹp.
Đồng nghĩa
highersuperior
Trái nghĩa
lowerinferior
Collocations
upper classupper limitupper hand
🎯 IELTS: Dùng 'upper' để so sánh trong bài nói.
Cao hơn có thể chỉ vị trí hoặc địa vị xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...