upper
Nghĩa
Định nghĩa · Higher in position or status.
“The upper shelf is full.”Kệ trên cùng đầy.
“The upper floor has a great view.”Tầng trên có tầm nhìn tuyệt đẹp.
Mẹo IELTS · Dùng 'upper' để so sánh trong bài nói.
Ghi chú · Cao hơn có thể chỉ vị trí hoặc địa vị xã hội.