Kho từ › prime

prime

A2 tính từ
chính
UK /praɪm/ · US /praɪm/
Most important or main.
This is the prime example.
→ Đây là ví dụ chính.
This is the prime reason for the decision.→ Đây là lý do chính cho quyết định.
Đồng nghĩa
mainprimary
Collocations
prime exampleprime locationprime time
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong bài viết.
Dùng để chỉ điều quan trọng nhất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...