prime
/praɪm/ A2
Nghĩa
chính
tính từ
Định nghĩa · Most important or main.
“This is the prime example.”Đây là ví dụ chính.
“This is the prime reason for the decision.”Đây là lý do chính cho quyết định.
Cụm hay dùng
prime exampleprime locationprime time
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều quan trọng nhất.