Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prime

/praɪm/ A2

Nghĩa

chính tính từ

Định nghĩa · Most important or main.

“This is the prime example.”Đây là ví dụ chính.

“This is the prime reason for the decision.”Đây là lý do chính cho quyết định.

Đồng nghĩa mainprimary

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều quan trọng nhất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...