EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› limit
limit
A2
danh từ
giới hạn
UK /ˈlɪmɪt/
·
US /ˈlɪmɪt/
The maximum amount allowed or possible.
There is a limit to how much you can spend.
→ Có một giới hạn về số tiền bạn có thể chi tiêu.
We must set a time limit.
→ Chúng ta phải đặt ra giới hạn thời gian.
Đồng nghĩa
boundary
cap
Collocations
age limit
off limits
Họ từ
limit (v.)
limited (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự kiểm soát trong bài viết.
Phân biệt 'limit' (giới hạn) và 'limitation' (hạn chế).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...