Kho từ › del

del

A2 danh từ
giao hàng
UK /dɛl/ · US /dɛl/
The act of delivering goods to a place.
The del is on the way.
→ Giao hàng đang trên đường.
The del was scheduled for tomorrow morning.→ Việc giao hàng được lên lịch vào sáng mai.
Đồng nghĩa
deliveryshipment
Collocations
delivery servicedelivery time
🎯 IELTS: Dùng 'del' khi nói về giao hàng trong kinh doanh.
Giao hàng thường liên quan đến thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...