creek
/kriːk/ A2
Nghĩa
suối
danh từ
Định nghĩa · A small stream or narrow river.
“The creek is very beautiful.”Con suối rất đẹp.
“The creek flows gently through the forest.”Suối chảy nhẹ nhàng qua rừng.
Cụm hay dùng
creek bankcreek bedshallow creek
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Mô tả cảnh thiên nhiên với từ này trong IELTS.
Ghi chú · Suối thường nhỏ hơn sông.