Kho từ › practices

practices

A2 danh từ
thói quen
UK /ˈpræktɪsɪz/ · US /ˈpræktɪsɪz/
a usual way of doing something.
Good practices help us learn better.
→ Thói quen tốt giúp chúng ta học tốt hơn.
His daily practices include exercise and reading.→ Thói quen hàng ngày của anh ấy bao gồm tập thể dục và đọc sách.
Đồng nghĩa
habitscustoms
Collocations
daily practicesbest practices
🎯 IELTS: Sử dụng 'practices' để mô tả thói quen trong bài viết.
Dùng để chỉ thói quen hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...