EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› practices
practices
A2
danh từ
thói quen
UK /ˈpræktɪsɪz/
·
US /ˈpræktɪsɪz/
a usual way of doing something.
Good practices help us learn better.
→ Thói quen tốt giúp chúng ta học tốt hơn.
His daily practices include exercise and reading.
→ Thói quen hàng ngày của anh ấy bao gồm tập thể dục và đọc sách.
Đồng nghĩa
habits
customs
Collocations
daily practices
best practices
🎯
IELTS:
Sử dụng 'practices' để mô tả thói quen trong bài viết.
Dùng để chỉ thói quen hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...