practices
/ˈpræktɪsɪz/ A2
Nghĩa
thói quen
danh từ
Định nghĩa · a usual way of doing something.
“Good practices help us learn better.”Thói quen tốt giúp chúng ta học tốt hơn.
“His daily practices include exercise and reading.”Thói quen hàng ngày của anh ấy bao gồm tập thể dục và đọc sách.
Cụm hay dùng
daily practicesbest practices
Mẹo IELTS · Sử dụng 'practices' để mô tả thói quen trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thói quen hàng ngày.