sorted
Nghĩa
Định nghĩa · To arrange or organize things in order.
“I sorted the books by author.”Tôi đã sắp xếp sách theo tác giả.
“He sorted the files by date.”Anh ấy đã sắp xếp các tệp theo ngày.
Mẹo IELTS · Mô tả cách sắp xếp trong bài viết để rõ ràng.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc sắp xếp đồ vật.