EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sorted
sorted
A2
động từ
sắp xếp
UK /sɔːrtɪd/
·
US /sɔːrtɪd/
To arrange or organize things in order.
I sorted the books by author.
→ Tôi đã sắp xếp sách theo tác giả.
He sorted the files by date.
→ Anh ấy đã sắp xếp các tệp theo ngày.
Đồng nghĩa
organize
arrange
Collocations
sorted list
sorted files
sorted data
🎯
IELTS:
Mô tả cách sắp xếp trong bài viết để rõ ràng.
Dùng để chỉ việc sắp xếp đồ vật.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...