Kho từ › reporting

reporting

A2 danh từ
báo cáo
UK /rɪˈpɔːrtɪŋ/ · US /rɪˈpɔːrtɪŋ/
The act of giving information about something.
Reporting is important in business.
→ Báo cáo là quan trọng trong kinh doanh.
The reporting of the news was very detailed.→ Việc báo cáo tin tức rất chi tiết.
Cấu tạo
Từ 'report' kết hợp với '-ing' để chỉ hành động.
Đồng nghĩa
accountnarrative
Collocations
news reportingfinancial reportingreporting standards
Họ từ
report (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tin tức hoặc thông tin.
Dùng để chỉ việc cung cấp thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...