Kho từ › essential

essential

A2 tính từ
cần thiết
UK /ɪˈsɛnʃəl/ · US /ɪˈsɛnʃəl/
Very important and necessary.
Water is essential for life.
→ Nước là cần thiết cho sự sống.
Water is essential for life.→ Nước là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩa
necessarycrucial
Collocations
essential skillsessential nutrients
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...