EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tours
tours
A2
danh từ
chuyến tham quan
UK /tʊrz/
·
US /tʊrz/
A journey to visit places for enjoyment or education.
We went on several tours last summer.
→ Chúng tôi đã tham gia một số chuyến tham quan vào mùa hè năm ngoái.
We took tours of the historical sites in the city.
→ Chúng tôi đã tham gia các chuyến tham quan các địa điểm lịch sử trong thành phố.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
excursion
trip
Collocations
guided tours
city tours
educational tours
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về du lịch trong IELTS.
Chuyến tham quan có thể có hướng dẫn viên.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...