Kho từ › tours

tours

A2 danh từ
chuyến tham quan
UK /tʊrz/ · US /tʊrz/
A journey to visit places for enjoyment or education.
We went on several tours last summer.
→ Chúng tôi đã tham gia một số chuyến tham quan vào mùa hè năm ngoái.
We took tours of the historical sites in the city.→ Chúng tôi đã tham gia các chuyến tham quan các địa điểm lịch sử trong thành phố.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
excursiontrip
Collocations
guided tourscity tourseducational tours
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về du lịch trong IELTS.
Chuyến tham quan có thể có hướng dẫn viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...