EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› affiliate
affiliate
A2
danh từ
đối tác
UK /əˈfɪliˌeɪt/
·
US /əˈfɪliˌeɪt/
A partner or associated organization.
They are an affiliate of the company.
→ Họ là một đối tác của công ty.
The company has many affiliates worldwide.
→ Công ty có nhiều đối tác trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
partner
associate
Collocations
affiliate network
affiliate program
affiliate marketing
🎯
IELTS:
Dùng 'affiliate' khi nói về mối quan hệ trong kinh doanh.
Đối tác có thể là doanh nghiệp hoặc cá nhân.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...