affiliate
Nghĩa
Định nghĩa · A partner or associated organization.
“They are an affiliate of the company.”Họ là một công ty liên kết của công ty.
“The company has many affiliates worldwide.”Công ty có nhiều đối tác trên toàn thế giới.
Mẹo IELTS · Dùng 'affiliate' khi nói về mối quan hệ trong kinh doanh.
Ghi chú · Đối tác có thể là doanh nghiệp hoặc cá nhân.