EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› admin
admin
A2
danh từ
quản trị viên
UK /ˈæd.mɪn/
·
US /ˈæd.mɪn/
A person responsible for managing tasks or people.
The admin will help you with your account.
→ Quản trị viên sẽ giúp bạn với tài khoản của bạn.
The admin organized the event successfully.
→ Quản trị viên đã tổ chức sự kiện thành công.
Đồng nghĩa
administrator
manager
Collocations
system admin
network admin
admin duties
🎯
IELTS:
Nêu rõ vai trò quản lý trong bài viết.
Dùng để chỉ người quản lý công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...