Kho từ › admin

admin

A2 danh từ
quản trị viên
UK /ˈæd.mɪn/ · US /ˈæd.mɪn/
A person responsible for managing tasks or people.
The admin will help you with your account.
→ Quản trị viên sẽ giúp bạn với tài khoản của bạn.
The admin organized the event successfully.→ Quản trị viên đã tổ chức sự kiện thành công.
Đồng nghĩa
administratormanager
Collocations
system adminnetwork adminadmin duties
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò quản lý trong bài viết.
Dùng để chỉ người quản lý công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...