EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nursing
nursing
A2
danh từ
chăm sóc sức khỏe
UK /ˈnɜːrsɪŋ/
·
US /ˈnɜːrsɪŋ/
The profession of caring for sick people.
She is studying nursing at university.
→ Cô ấy đang học chăm sóc sức khỏe tại đại học.
Nursing requires compassion and strong skills.
→ Chăm sóc sức khỏe đòi hỏi sự đồng cảm và kỹ năng vững vàng.
Cấu tạo
Từ 'nurse' kết hợp với '-ing' để chỉ hành động chăm sóc.
Đồng nghĩa
healthcare
caregiving
Collocations
nursing profession
nursing home
nursing care
Họ từ
nurse (v)
🎯
IELTS:
Nói về nghề nghiệp trong bài thi IELTS.
Liên quan đến ngành y tế và chăm sóc bệnh nhân.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...