designated
Nghĩa
Định nghĩa · Chosen or set aside for a specific purpose.
“This is the designated area for parking.”Đây là khu vực được chỉ định cho việc đỗ xe.
“The designated area is for parking only.”Khu vực được chỉ định chỉ dành cho việc đỗ xe.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự chỉ định trong IELTS.
Ghi chú · Phải tuân thủ các khu vực được chỉ định.