EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› designated
designated
A2
tính từ
được chỉ định
UK /ˈdɛzɪɡneɪtɪd/
·
US /ˈdɛzɪɡneɪtɪd/
Chosen or set aside for a specific purpose.
This is the designated area for parking.
→ Đây là khu vực được chỉ định cho việc đỗ xe.
The designated area is for parking only.
→ Khu vực được chỉ định chỉ dành cho việc đỗ xe.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'designate' với đuôi '-ed'.
Đồng nghĩa
appointed
assigned
Collocations
designated area
designated driver
designated time
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự chỉ định trong IELTS.
Phải tuân thủ các khu vực được chỉ định.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...