Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

designated

/ˈdɛzɪɡneɪtɪd/ A2

Nghĩa

được chỉ định tính từ

Định nghĩa · Chosen or set aside for a specific purpose.

“This is the designated area for parking.”Đây là khu vực được chỉ định cho việc đỗ xe.

“The designated area is for parking only.”Khu vực được chỉ định chỉ dành cho việc đỗ xe.

Đồng nghĩa appointedassigned
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'designate' với đuôi '-ed'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự chỉ định trong IELTS.

Ghi chú · Phải tuân thủ các khu vực được chỉ định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...