Kho từ › designated

designated

A2 tính từ
được chỉ định
UK /ˈdɛzɪɡneɪtɪd/ · US /ˈdɛzɪɡneɪtɪd/
Chosen or set aside for a specific purpose.
This is the designated area for parking.
→ Đây là khu vực được chỉ định cho việc đỗ xe.
The designated area is for parking only.→ Khu vực được chỉ định chỉ dành cho việc đỗ xe.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'designate' với đuôi '-ed'.
Đồng nghĩa
appointedassigned
Collocations
designated areadesignated driverdesignated time
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự chỉ định trong IELTS.
Phải tuân thủ các khu vực được chỉ định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...