Kho từ › merchant

merchant

A2 danh từ
thương nhân
UK /ˈmɜːrʧənt/ · US /ˈmɜːrʧənt/
A person who buys and sells goods.
The merchant sells many goods.
→ Thương nhân bán nhiều hàng hóa.
The merchant sold spices and silk.→ Thương nhân bán gia vị và lụa.
Đồng nghĩa
tradervendor
Collocations
merchant shipmerchant trademerchant services
🎯 IELTS: Dùng 'merchant' để nói về kinh doanh trong IELTS.
Thương nhân có thể làm việc quốc tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...