merchant
/ˈmɜːrʧənt/ A2
Nghĩa
thương nhân
danh từ
Định nghĩa · A person who buys and sells goods.
“The merchant sells many goods.”Thương nhân bán nhiều hàng hóa.
“The merchant sold spices and silk.”Thương nhân bán gia vị và lụa.
Cụm hay dùng
merchant shipmerchant trademerchant services
Mẹo IELTS · Dùng 'merchant' để nói về kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · Thương nhân có thể làm việc quốc tế.