EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› merchant
merchant
A2
danh từ
thương nhân
UK /ˈmɜːrʧənt/
·
US /ˈmɜːrʧənt/
A person who buys and sells goods.
The merchant sells many goods.
→ Thương nhân bán nhiều hàng hóa.
The merchant sold spices and silk.
→ Thương nhân bán gia vị và lụa.
Đồng nghĩa
trader
vendor
Collocations
merchant ship
merchant trade
merchant services
🎯
IELTS:
Dùng 'merchant' để nói về kinh doanh trong IELTS.
Thương nhân có thể làm việc quốc tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...