EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› comprehensive
comprehensive
A2
tính từ
toàn diện
UK /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/
·
US /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/
Covering all or nearly all elements or aspects.
The report is comprehensive and detailed.
→ Báo cáo rất toàn diện và chi tiết.
The report provides a comprehensive overview of the topic.
→ Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'comprehend' với đuôi '-ive'.
Đồng nghĩa
thorough
complete
Collocations
comprehensive study
comprehensive plan
comprehensive coverage
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự chi tiết trong IELTS.
Toàn diện giúp hiểu rõ hơn về vấn đề.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...