Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comprehensive

/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/ A2

Nghĩa

toàn diện tính từ

Định nghĩa · Covering all or nearly all elements or aspects.

“The report is comprehensive and detailed.”Báo cáo rất toàn diện và chi tiết.

“The report provides a comprehensive overview of the topic.”Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề.

Đồng nghĩa thoroughcomplete
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'comprehend' với đuôi '-ive'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chi tiết trong IELTS.

Ghi chú · Toàn diện giúp hiểu rõ hơn về vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...