Kho từ › universal

universal

A2 tính từ
phổ quát
UK /ˌjuːnɪˈvɜːrsl/ · US /ˌjuːnɪˈvɜːrsl/
Relating to everyone; applicable to all.
This rule is universal.
→ Quy tắc này là phổ quát.
This rule is universal for all students.→ Quy tắc này là phổ quát cho tất cả học sinh.
Đồng nghĩa
globalgeneral
Collocations
universal truthuniversal appealuniversal language
Họ từ
universality (n)
🎯 IELTS: Dùng 'universal' để nói về các quy tắc chung.
Dùng để chỉ điều gì đó chung cho mọi người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...