Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

universal

/ˌjuːnɪˈvɜːrsl/ A2

Nghĩa

phổ quát tính từ

Định nghĩa · Relating to everyone; applicable to all.

“This rule is universal.”Quy tắc này là phổ quát.

“This rule is universal for all students.”Quy tắc này là phổ quát cho tất cả học sinh.

Mẹo IELTS · Dùng 'universal' để nói về các quy tắc chung.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó chung cho mọi người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...