EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› theme
theme
A2
danh từ
chủ đề
UK /θiːm/
·
US /θiːm/
The main subject or topic of discussion.
The theme of the party is summer.
→ Chủ đề của bữa tiệc là mùa hè.
What is the theme of the party?
→ Chủ đề của bữa tiệc là gì?
Đồng nghĩa
topic
subject
Collocations
central theme
theme song
Họ từ
thematic (adj)
thematically (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh nội dung trong IELTS.
Phân biệt 'theme' (chủ đề) và 'thesis' (luận văn).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...