Kho từ › theme

theme

A2 danh từ
chủ đề
UK /θiːm/ · US /θiːm/
The main subject or topic of discussion.
The theme of the party is summer.
→ Chủ đề của bữa tiệc là mùa hè.
What is the theme of the party?→ Chủ đề của bữa tiệc là gì?
Đồng nghĩa
topicsubject
Collocations
central themetheme song
Họ từ
thematic (adj)thematically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh nội dung trong IELTS.
Phân biệt 'theme' (chủ đề) và 'thesis' (luận văn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...