| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//drɒp//
|
động từ |
thả, rơi
Please drop the ball.
Xin hãy thả quả bóng.
|
— |
|
//ˈsɒl.ɪd//
|
tính từ |
rắn, chắc chắn
The table is made of solid wood.
Cái bàn được làm bằng gỗ rắn.
|
— |
|
//siː diː ɛs//
|
danh từ |
đĩa CD
I have many CDs at home.
Tôi có nhiều đĩa CD ở nhà.
|
— |
|
//ˌprɛzənˈteɪʃən//
|
danh từ |
bài thuyết trình
I have a presentation tomorrow.
Tôi có một bài thuyết trình vào ngày mai.
|
— |
|
//ˈlæŋɡwɪdʒɪz//
|
danh từ |
ngôn ngữ
I speak three languages.
Tôi nói ba ngôn ngữ.
|
— |
|
//bɪˈkeɪm//
|
động từ |
trở thành
She became a doctor.
Cô ấy trở thành bác sĩ.
|
— |
|
//kəmˈplaɪəns//
|
danh từ |
sự tuân thủ
We need to ensure compliance.
Chúng ta cần đảm bảo sự tuân thủ.
|
— |
|
//ˈviːəklz//
|
danh từ |
phương tiện
There are many vehicles on the road.
Có nhiều phương tiện trên đường.
|
— |
|
//θiːm//
|
danh từ |
chủ đề
The theme of the party is summer.
Chủ đề của bữa tiệc là mùa hè.
|
— |
|
//rɪtʃ//
|
tính từ |
giàu có
He is a rich man.
Ông ấy là một người đàn ông giàu có.
|
— |
|
//aɪ ɛm//
|
động từ |
tôi là
I'm happy today.
Hôm nay tôi vui.
|
— |
|
//kæmˈpeɪn//
|
danh từ |
chiến dịch
They started a campaign for clean water.
Họ bắt đầu một chiến dịch cho nước sạch.
|
— |
|
//məˈriːn//
|
tính từ |
biển
Marine life is very diverse.
Cuộc sống biển rất đa dạng.
|
— |
|
//ɪmˈpruːvmənt//
|
danh từ |
sự cải thiện
There is an improvement in his grades.
Có sự cải thiện trong điểm số của anh ấy.
|
— |
|
//viː ɛs//
|
giới từ |
đối đầu với
It's team A vs team B.
Đó là đội A đối đầu với đội B.
|
— |
|
//ɡɪˈtɑːr//
|
danh từ |
đàn guitar
I play the guitar.
Tôi chơi đàn guitar.
|
— |
|
//ˈfaɪndɪŋ//
|
danh từ |
phát hiện
The finding was surprising.
Phát hiện thật bất ngờ.
|
— |
|
//ˌpɛnslˈveɪniə//
|
danh từ |
tiểu bang Pennsylvania
I visited Pennsylvania last summer.
Tôi đã thăm Pennsylvania mùa hè vừa qua.
|
— |
|
//ɪɡˈzæmpəlz//
|
danh từ |
ví dụ
Can you give me some examples?
Bạn có thể cho tôi vài ví dụ không?
|
— |
|
//ˈaɪpɒd//
|
danh từ |
máy nghe nhạc iPod
I listen to music on my iPod.
Tôi nghe nhạc trên iPod của mình.
|
— |
|
//ˈseɪ.ɪŋ//
|
danh từ |
câu nói
That's an interesting saying.
Đó là một câu nói thú vị.
|
— |
|
//ˈspɪrɪt//
|
danh từ |
tinh thần
She has a strong spirit.
Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.
|
— |
|
//eɪ ɑːr//
|
danh từ |
thực tế tăng cường
AR technology is amazing.
Công nghệ AR thật tuyệt vời.
|
— |
|
//kleɪmz//
|
danh từ |
yêu cầu
He made several claims.
Anh ấy đã đưa ra vài yêu cầu.
|
— |
|
//ˈtʃælɪndʒ//
|
danh từ |
thách thức
This is a big challenge.
Đây là một thách thức lớn.
|
— |
|
//ˌmoʊtəˈroʊlə//
|
danh từ |
hãng Motorola
I have a Motorola phone.
Tôi có một chiếc điện thoại Motorola.
|
— |
|
//əkˈsɛptəns//
|
danh từ |
sự chấp nhận
Her acceptance was a surprise.
Sự chấp nhận của cô ấy là một bất ngờ.
|
— |
|
//ˈstrætədʒiz//
|
danh từ |
chiến lược
We need new strategies.
Chúng ta cần những chiến lược mới.
|
— |
|
//moʊ//
|
danh từ |
thời gian ngắn
Just a mo, please.
Chỉ một chút thôi, làm ơn.
|
— |
|
//siːm//
|
động từ |
có vẻ
You seem happy.
Bạn có vẻ vui.
|
— |
|
//əˈfɛrz//
|
danh từ |
công việc, vấn đề
She is responsible for international affairs.
Cô ấy chịu trách nhiệm về các vấn đề quốc tế.
|
— |
|
//tʌtʃ//
|
động từ |
chạm vào
Please do not touch the painting.
Xin đừng chạm vào bức tranh.
|
— |
|
//ɪnˈtɛndɪd//
|
tính từ |
dự định
This message is intended for you.
Tin nhắn này được gửi cho bạn.
|
— |
|
//təˈwɔrdz//
|
giới từ |
hướng về
She walked towards the park.
Cô ấy đi về phía công viên.
|
— |
|
//sɑ//
|
danh từ |
không có nghĩa rõ ràng
Sa is often used in names.
Sa thường được dùng trong các tên.
|
— |
|
//ɡoʊlz//
|
danh từ |
mục tiêu
He has many goals for this year.
Anh ấy có nhiều mục tiêu cho năm nay.
|
— |
|
//haɪər//
|
động từ |
thuê
We need to hire a new employee.
Chúng ta cần thuê một nhân viên mới.
|
— |
|
//ɪˈlɛkʃən//
|
danh từ |
cuộc bầu cử
The election will be held next month.
Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
|
— |
|
//bræntʃ//
|
danh từ |
nhánh, chi nhánh
The bank has a branch in my town.
Ngân hàng có một chi nhánh ở thị trấn của tôi.
|
— |
|
//ˈtʃɑrdʒɪz//
|
danh từ |
các khoản phí
There are no extra charges for this service.
Không có khoản phí thêm cho dịch vụ này.
|
— |
|
//sɜrv//
|
động từ |
phục vụ
They serve lunch at noon.
Họ phục vụ bữa trưa vào lúc trưa.
|
— |
|
//əˈfɪliˌeɪts//
|
danh từ |
công ty liên kết
The company has many affiliates.
Công ty có nhiều công ty liên kết.
|
— |
|
//ˈrizənz//
|
danh từ |
lý do
There are many reasons to learn English.
Có nhiều lý do để học tiếng Anh.
|
— |
|
//ˈmædʒɪk//
|
tính từ |
ma thuật
The magician performed a magic trick.
Nhà ảo thuật đã biểu diễn một trò ma thuật.
|
— |
|
//maʊnt//
|
động từ |
leo lên
They will mount the horse.
Họ sẽ leo lên ngựa.
|
— |
|
//smɑrt//
|
tính từ |
thông minh
She is very smart in math.
Cô ấy rất thông minh trong toán học.
|
— |
|
//ˈtɔkɪŋ//
|
động từ |
nói chuyện
They are talking about the project.
Họ đang nói chuyện về dự án.
|
— |
|
//ɡeɪv//
|
động từ |
đã cho
He gave her a gift.
Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà.
|
— |
|
//wʌnz//
|
đại từ |
những cái, những người
The ones who help are appreciated.
Những người giúp đỡ được trân trọng.
|
— |
|
//ˈlætɪn//
|
tính từ |
thuộc về La Tinh
Latin is a classical language.
Tiếng Latin là một ngôn ngữ cổ điển.
|
— |
|
//ˌmʌltiˈmiːdiə//
|
danh từ |
đa phương tiện
The presentation used multimedia.
Bài thuyết trình đã sử dụng đa phương tiện.
|
— |
|
//ɛks pi//
|
danh từ |
không có nghĩa rõ ràng
XP is a version of Windows.
XP là một phiên bản của Windows.
|
— |
|
//əˈvɔɪd//
|
động từ |
tránh
Try to avoid making mistakes.
Cố gắng tránh mắc lỗi.
|
— |
|
//ˈsɜrtɪfaɪd//
|
tính từ |
được chứng nhận
He is a certified teacher.
Anh ấy là một giáo viên được chứng nhận.
|
— |
|
//ˈkɔrnər//
|
danh từ |
góc
She turned the corner quickly.
Cô ấy rẽ góc nhanh chóng.
|
— |
|
//ræŋk//
|
danh từ |
hạng, cấp bậc
He is at the top rank in his class.
Anh ấy đứng đầu hạng trong lớp.
|
— |
|
//kəmˈpjuːtɪŋ//
|
danh từ |
tin học
Computing is important in today's world.
Tin học rất quan trọng trong thế giới ngày nay.
|
— |
|
//ˈɔrɪɡən//
|
danh từ |
tiểu bang Oregon
Oregon is known for its beautiful landscapes.
Oregon nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
|
— |
|
//ˈɛlɪmənt//
|
danh từ |
yếu tố
Water is an essential element for life.
Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống.
|
— |
|
//bɜrθ//
|
danh từ |
sự ra đời
The birth of her baby was joyful.
Sự ra đời của em bé của cô ấy thật vui vẻ.
|
— |
|
//ˈvaɪrəs//
|
danh từ |
vi-rút
A virus can make you sick.
Một vi-rút có thể làm bạn bị ốm.
|
— |
|
//əˈbjuːz//
|
động từ |
lạm dụng
He should not abuse his power.
Anh ấy không nên lạm dụng quyền lực của mình.
|
— |
|
//ˌɪntərˈæktɪv//
|
tính từ |
tương tác
This game is very interactive.
Trò chơi này rất tương tác.
|
— |
|
//rɪˈkwɛsts//
|
danh từ |
yêu cầu
I have two requests for you.
Tôi có hai yêu cầu cho bạn.
|
— |
|
//ˈsɛpəreɪt//
|
động từ |
tách rời
Please separate the papers.
Xin hãy tách rời các giấy tờ.
|
— |
|
//ˈkwɔːrtər//
|
danh từ |
một phần tư
A quarter is 25 cents.
Một phần tư là 25 xu.
|
— |
|
//prəˈsiːdʒər//
|
danh từ |
thủ tục
Follow the procedure carefully.
Hãy làm theo thủ tục một cách cẩn thận.
|
— |
|
//ˈliːdərʃɪp//
|
danh từ |
lãnh đạo
Good leadership is important.
Lãnh đạo tốt là rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈteɪbəlz//
|
danh từ |
bảng
The tables are set for dinner.
Các bàn đã được chuẩn bị cho bữa tối.
|
— |
|
//dɪˈfaɪn//
|
động từ |
định nghĩa
Can you define this word?
Bạn có thể định nghĩa từ này không?
|
— |
|
//ˈreɪsɪŋ//
|
danh từ |
đua xe
I love car racing.
Tôi thích đua xe ô tô.
|
— |
|
//rɪˈlɪdʒəs//
|
tính từ |
tôn giáo
She is very religious.
Cô ấy rất tôn giáo.
|
— |
|
//fæks//
|
danh từ |
sự thật
These are the facts of the case.
Đây là sự thật của vụ việc.
|
— |
|
//kɔŋ//
|
danh từ |
vua
King Kong is a famous movie.
King Kong là một bộ phim nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈkɑːləm//
|
danh từ |
cột
The column is very tall.
Cột này rất cao.
|
— |
|
//plænts//
|
danh từ |
cây
The plants need water.
Các cây cần nước.
|
— |
|
//feɪθ//
|
danh từ |
niềm tin
She has faith in her friends.
Cô ấy có niềm tin vào bạn bè của mình.
|
— |
|
//tʃeɪn//
|
danh từ |
chuỗi
He wore a gold chain.
Anh ấy đeo một chuỗi vàng.
|
— |
|
//dɪˈvɛləpər//
|
danh từ |
nhà phát triển
She is a software developer.
Cô ấy là một nhà phát triển phần mềm.
|
— |
|
//aɪˈdɛntɪfaɪ//
|
động từ |
nhận diện
Can you identify the problem?
Bạn có thể nhận diện vấn đề không?
|
— |
|
//ˈævənuː//
|
danh từ |
đại lộ
The avenue is busy.
Đại lộ rất đông đúc.
|
— |
|
//ˈmɪsɪŋ//
|
tính từ |
mất tích
My keys are missing.
Chìa khóa của tôi bị mất tích.
|
— |
|
//daɪd//
|
động từ |
chết
He died last year.
Ông ấy đã chết năm ngoái.
|
— |
|
//əˈprɒksɪmətli//
|
trạng từ |
khoảng
It costs approximately ten dollars.
Nó có giá khoảng mười đô la.
|
— |
|
//dəˈmɛstɪk//
|
tính từ |
nội địa
I prefer domestic flights.
Tôi thích các chuyến bay nội địa.
|
— |
|
//ˈsaɪtˌmæp//
|
danh từ |
sơ đồ trang
The sitemap shows all pages.
Sơ đồ trang hiển thị tất cả các trang.
|
— |
|
//ˌrɛkəmenˈdeɪʃənz//
|
danh từ |
khuyến nghị
I have some recommendations for you.
Tôi có một số khuyến nghị cho bạn.
|
— |
|
//muːvd//
|
động từ |
di chuyển
They moved to a new house.
Họ đã chuyển đến một ngôi nhà mới.
|
— |
|
//ˈhjuːstən//
|
danh từ |
thành phố Houston
Houston is a big city.
Houston là một thành phố lớn.
|
— |
|
//riːtʃ//
|
động từ |
đạt được
I want to reach my goals.
Tôi muốn đạt được mục tiêu của mình.
|
— |
|
//kəmˈpærɪsən//
|
danh từ |
sự so sánh
The comparison between the two cars was interesting.
Sự so sánh giữa hai chiếc xe là thú vị.
|
— |
|
//ˈmɛntəl//
|
tính từ |
thuộc về tinh thần
He has a mental challenge to solve.
Anh ấy có một thử thách tinh thần để giải quyết.
|
— |
|
//vjuːd//
|
động từ |
đã xem
The movie was viewed by many people.
Bộ phim đã được nhiều người xem.
|
— |
|
//ˈmoʊmənt//
|
danh từ |
khoảnh khắc
Can you wait for a moment?
Bạn có thể chờ một khoảnh khắc không?
|
— |
|
//ɪkˈstɛndɪd//
|
tính từ |
mở rộng
We had an extended meeting yesterday.
Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài hôm qua.
|
— |
|
//ˈsiːkwəns//
|
danh từ |
chuỗi
The sequence of events was confusing.
Chuỗi sự kiện thật khó hiểu.
|
— |
|
//ɪntʃ//
|
danh từ |
inch (đơn vị đo)
The table is two inches tall.
Cái bàn cao hai inch.
|
— |
|
//əˈtæk//
|
động từ |
tấn công
The dog will attack if it feels threatened.
Con chó sẽ tấn công nếu nó cảm thấy bị đe dọa.
|
— |
|
//ˈsɛntərz//
|
danh từ |
trung tâm
There are many shopping centers in the city.
Có nhiều trung tâm mua sắm trong thành phố.
|
— |
|
//ˈoʊpənɪŋ//
|
danh từ |
sự khai trương
The opening of the new store is next week.
Sự khai trương của cửa hàng mới là tuần tới.
|
— |
Đang tải...