Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 7

ID 986933
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//drɒp//
động từ
thả, rơi
Please drop the ball.
Xin hãy thả quả bóng.
//ˈsɒl.ɪd//
tính từ
rắn, chắc chắn
The table is made of solid wood.
Cái bàn được làm bằng gỗ rắn.
//siː diː ɛs//
danh từ
đĩa CD
I have many CDs at home.
Tôi có nhiều đĩa CD ở nhà.
//ˌprɛzənˈteɪʃən//
danh từ
bài thuyết trình
I have a presentation tomorrow.
Tôi có một bài thuyết trình vào ngày mai.
//ˈlæŋɡwɪdʒɪz//
danh từ
ngôn ngữ
I speak three languages.
Tôi nói ba ngôn ngữ.
//bɪˈkeɪm//
động từ
trở thành
She became a doctor.
Cô ấy trở thành bác sĩ.
//kəmˈplaɪəns//
danh từ
sự tuân thủ
We need to ensure compliance.
Chúng ta cần đảm bảo sự tuân thủ.
//ˈviːəklz//
danh từ
phương tiện
There are many vehicles on the road.
Có nhiều phương tiện trên đường.
//θiːm//
danh từ
chủ đề
The theme of the party is summer.
Chủ đề của bữa tiệc là mùa hè.
//rɪtʃ//
tính từ
giàu có
He is a rich man.
Ông ấy là một người đàn ông giàu có.
//aɪ ɛm//
động từ
tôi là
I'm happy today.
Hôm nay tôi vui.
//kæmˈpeɪn//
danh từ
chiến dịch
They started a campaign for clean water.
Họ bắt đầu một chiến dịch cho nước sạch.
//məˈriːn//
tính từ
biển
Marine life is very diverse.
Cuộc sống biển rất đa dạng.
//ɪmˈpruːvmənt//
danh từ
sự cải thiện
There is an improvement in his grades.
Có sự cải thiện trong điểm số của anh ấy.
//viː ɛs//
giới từ
đối đầu với
It's team A vs team B.
Đó là đội A đối đầu với đội B.
//ɡɪˈtɑːr//
danh từ
đàn guitar
I play the guitar.
Tôi chơi đàn guitar.
//ˈfaɪndɪŋ//
danh từ
phát hiện
The finding was surprising.
Phát hiện thật bất ngờ.
//ˌpɛnslˈveɪniə//
danh từ
tiểu bang Pennsylvania
I visited Pennsylvania last summer.
Tôi đã thăm Pennsylvania mùa hè vừa qua.
//ɪɡˈzæmpəlz//
danh từ
ví dụ
Can you give me some examples?
Bạn có thể cho tôi vài ví dụ không?
//ˈaɪpɒd//
danh từ
máy nghe nhạc iPod
I listen to music on my iPod.
Tôi nghe nhạc trên iPod của mình.
//ˈseɪ.ɪŋ//
danh từ
câu nói
That's an interesting saying.
Đó là một câu nói thú vị.
//ˈspɪrɪt//
danh từ
tinh thần
She has a strong spirit.
Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.
//eɪ ɑːr//
danh từ
thực tế tăng cường
AR technology is amazing.
Công nghệ AR thật tuyệt vời.
//kleɪmz//
danh từ
yêu cầu
He made several claims.
Anh ấy đã đưa ra vài yêu cầu.
//ˈtʃælɪndʒ//
danh từ
thách thức
This is a big challenge.
Đây là một thách thức lớn.
//ˌmoʊtəˈroʊlə//
danh từ
hãng Motorola
I have a Motorola phone.
Tôi có một chiếc điện thoại Motorola.
//əkˈsɛptəns//
danh từ
sự chấp nhận
Her acceptance was a surprise.
Sự chấp nhận của cô ấy là một bất ngờ.
//ˈstrætədʒiz//
danh từ
chiến lược
We need new strategies.
Chúng ta cần những chiến lược mới.
//moʊ//
danh từ
thời gian ngắn
Just a mo, please.
Chỉ một chút thôi, làm ơn.
//siːm//
động từ
có vẻ
You seem happy.
Bạn có vẻ vui.
//əˈfɛrz//
danh từ
công việc, vấn đề
She is responsible for international affairs.
Cô ấy chịu trách nhiệm về các vấn đề quốc tế.
//tʌtʃ//
động từ
chạm vào
Please do not touch the painting.
Xin đừng chạm vào bức tranh.
//ɪnˈtɛndɪd//
tính từ
dự định
This message is intended for you.
Tin nhắn này được gửi cho bạn.
//təˈwɔrdz//
giới từ
hướng về
She walked towards the park.
Cô ấy đi về phía công viên.
//sɑ//
danh từ
không có nghĩa rõ ràng
Sa is often used in names.
Sa thường được dùng trong các tên.
//ɡoʊlz//
danh từ
mục tiêu
He has many goals for this year.
Anh ấy có nhiều mục tiêu cho năm nay.
//haɪər//
động từ
thuê
We need to hire a new employee.
Chúng ta cần thuê một nhân viên mới.
//ɪˈlɛkʃən//
danh từ
cuộc bầu cử
The election will be held next month.
Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
//bræntʃ//
danh từ
nhánh, chi nhánh
The bank has a branch in my town.
Ngân hàng có một chi nhánh ở thị trấn của tôi.
//ˈtʃɑrdʒɪz//
danh từ
các khoản phí
There are no extra charges for this service.
Không có khoản phí thêm cho dịch vụ này.
//sɜrv//
động từ
phục vụ
They serve lunch at noon.
Họ phục vụ bữa trưa vào lúc trưa.
//əˈfɪliˌeɪts//
danh từ
công ty liên kết
The company has many affiliates.
Công ty có nhiều công ty liên kết.
//ˈrizənz//
danh từ
lý do
There are many reasons to learn English.
Có nhiều lý do để học tiếng Anh.
//ˈmædʒɪk//
tính từ
ma thuật
The magician performed a magic trick.
Nhà ảo thuật đã biểu diễn một trò ma thuật.
//maʊnt//
động từ
leo lên
They will mount the horse.
Họ sẽ leo lên ngựa.
//smɑrt//
tính từ
thông minh
She is very smart in math.
Cô ấy rất thông minh trong toán học.
//ˈtɔkɪŋ//
động từ
nói chuyện
They are talking about the project.
Họ đang nói chuyện về dự án.
//ɡeɪv//
động từ
đã cho
He gave her a gift.
Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà.
//wʌnz//
đại từ
những cái, những người
The ones who help are appreciated.
Những người giúp đỡ được trân trọng.
//ˈlætɪn//
tính từ
thuộc về La Tinh
Latin is a classical language.
Tiếng Latin là một ngôn ngữ cổ điển.
//ˌmʌltiˈmiːdiə//
danh từ
đa phương tiện
The presentation used multimedia.
Bài thuyết trình đã sử dụng đa phương tiện.
//ɛks pi//
danh từ
không có nghĩa rõ ràng
XP is a version of Windows.
XP là một phiên bản của Windows.
//əˈvɔɪd//
động từ
tránh
Try to avoid making mistakes.
Cố gắng tránh mắc lỗi.
//ˈsɜrtɪfaɪd//
tính từ
được chứng nhận
He is a certified teacher.
Anh ấy là một giáo viên được chứng nhận.
//ˈkɔrnər//
danh từ
góc
She turned the corner quickly.
Cô ấy rẽ góc nhanh chóng.
//ræŋk//
danh từ
hạng, cấp bậc
He is at the top rank in his class.
Anh ấy đứng đầu hạng trong lớp.
//kəmˈpjuːtɪŋ//
danh từ
tin học
Computing is important in today's world.
Tin học rất quan trọng trong thế giới ngày nay.
//ˈɔrɪɡən//
danh từ
tiểu bang Oregon
Oregon is known for its beautiful landscapes.
Oregon nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
//ˈɛlɪmənt//
danh từ
yếu tố
Water is an essential element for life.
Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống.
//bɜrθ//
danh từ
sự ra đời
The birth of her baby was joyful.
Sự ra đời của em bé của cô ấy thật vui vẻ.
//ˈvaɪrəs//
danh từ
vi-rút
A virus can make you sick.
Một vi-rút có thể làm bạn bị ốm.
//əˈbjuːz//
động từ
lạm dụng
He should not abuse his power.
Anh ấy không nên lạm dụng quyền lực của mình.
//ˌɪntərˈæktɪv//
tính từ
tương tác
This game is very interactive.
Trò chơi này rất tương tác.
//rɪˈkwɛsts//
danh từ
yêu cầu
I have two requests for you.
Tôi có hai yêu cầu cho bạn.
//ˈsɛpəreɪt//
động từ
tách rời
Please separate the papers.
Xin hãy tách rời các giấy tờ.
//ˈkwɔːrtər//
danh từ
một phần tư
A quarter is 25 cents.
Một phần tư là 25 xu.
//prəˈsiːdʒər//
danh từ
thủ tục
Follow the procedure carefully.
Hãy làm theo thủ tục một cách cẩn thận.
//ˈliːdərʃɪp//
danh từ
lãnh đạo
Good leadership is important.
Lãnh đạo tốt là rất quan trọng.
//ˈteɪbəlz//
danh từ
bảng
The tables are set for dinner.
Các bàn đã được chuẩn bị cho bữa tối.
//dɪˈfaɪn//
động từ
định nghĩa
Can you define this word?
Bạn có thể định nghĩa từ này không?
//ˈreɪsɪŋ//
danh từ
đua xe
I love car racing.
Tôi thích đua xe ô tô.
//rɪˈlɪdʒəs//
tính từ
tôn giáo
She is very religious.
Cô ấy rất tôn giáo.
//fæks//
danh từ
sự thật
These are the facts of the case.
Đây là sự thật của vụ việc.
//kɔŋ//
danh từ
vua
King Kong is a famous movie.
King Kong là một bộ phim nổi tiếng.
//ˈkɑːləm//
danh từ
cột
The column is very tall.
Cột này rất cao.
//plænts//
danh từ
cây
The plants need water.
Các cây cần nước.
//feɪθ//
danh từ
niềm tin
She has faith in her friends.
Cô ấy có niềm tin vào bạn bè của mình.
//tʃeɪn//
danh từ
chuỗi
He wore a gold chain.
Anh ấy đeo một chuỗi vàng.
//dɪˈvɛləpər//
danh từ
nhà phát triển
She is a software developer.
Cô ấy là một nhà phát triển phần mềm.
//aɪˈdɛntɪfaɪ//
động từ
nhận diện
Can you identify the problem?
Bạn có thể nhận diện vấn đề không?
//ˈævənuː//
danh từ
đại lộ
The avenue is busy.
Đại lộ rất đông đúc.
//ˈmɪsɪŋ//
tính từ
mất tích
My keys are missing.
Chìa khóa của tôi bị mất tích.
//daɪd//
động từ
chết
He died last year.
Ông ấy đã chết năm ngoái.
//əˈprɒksɪmətli//
trạng từ
khoảng
It costs approximately ten dollars.
Nó có giá khoảng mười đô la.
//dəˈmɛstɪk//
tính từ
nội địa
I prefer domestic flights.
Tôi thích các chuyến bay nội địa.
//ˈsaɪtˌmæp//
danh từ
sơ đồ trang
The sitemap shows all pages.
Sơ đồ trang hiển thị tất cả các trang.
//ˌrɛkəmenˈdeɪʃənz//
danh từ
khuyến nghị
I have some recommendations for you.
Tôi có một số khuyến nghị cho bạn.
//muːvd//
động từ
di chuyển
They moved to a new house.
Họ đã chuyển đến một ngôi nhà mới.
//ˈhjuːstən//
danh từ
thành phố Houston
Houston is a big city.
Houston là một thành phố lớn.
//riːtʃ//
động từ
đạt được
I want to reach my goals.
Tôi muốn đạt được mục tiêu của mình.
//kəmˈpærɪsən//
danh từ
sự so sánh
The comparison between the two cars was interesting.
Sự so sánh giữa hai chiếc xe là thú vị.
//ˈmɛntəl//
tính từ
thuộc về tinh thần
He has a mental challenge to solve.
Anh ấy có một thử thách tinh thần để giải quyết.
//vjuːd//
động từ
đã xem
The movie was viewed by many people.
Bộ phim đã được nhiều người xem.
//ˈmoʊmənt//
danh từ
khoảnh khắc
Can you wait for a moment?
Bạn có thể chờ một khoảnh khắc không?
//ɪkˈstɛndɪd//
tính từ
mở rộng
We had an extended meeting yesterday.
Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài hôm qua.
//ˈsiːkwəns//
danh từ
chuỗi
The sequence of events was confusing.
Chuỗi sự kiện thật khó hiểu.
//ɪntʃ//
danh từ
inch (đơn vị đo)
The table is two inches tall.
Cái bàn cao hai inch.
//əˈtæk//
động từ
tấn công
The dog will attack if it feels threatened.
Con chó sẽ tấn công nếu nó cảm thấy bị đe dọa.
//ˈsɛntərz//
danh từ
trung tâm
There are many shopping centers in the city.
Có nhiều trung tâm mua sắm trong thành phố.
//ˈoʊpənɪŋ//
danh từ
sự khai trương
The opening of the new store is next week.
Sự khai trương của cửa hàng mới là tuần tới.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...