campaign
/kæmˈpeɪn/ A2
Nghĩa
chiến dịch
danh từ
Định nghĩa · A planned series of activities to achieve a goal.
“They started a campaign for clean water.”Họ bắt đầu một chiến dịch cho nước sạch.
“They launched a campaign against smoking.”Họ phát động chiến dịch chống hút thuốc.
Đồng nghĩa
driveinitiative
Cụm hay dùng
political campaignmarketing campaigncampaign slogan
Mẹo IELTS · Sử dụng 'campaign' để mô tả hoạt động trong IELTS.
Ghi chú · Chiến dịch có mục tiêu cụ thể.