Kho từ › campaign

campaign

A2 danh từ
chiến dịch
UK /kæmˈpeɪn/ · US /kæmˈpeɪn/
A planned series of activities to achieve a goal.
They started a campaign for clean water.
→ Họ bắt đầu một chiến dịch cho nước sạch.
They launched a campaign against smoking.→ Họ phát động chiến dịch chống hút thuốc.
Đồng nghĩa
driveinitiative
Collocations
political campaignmarketing campaigncampaign slogan
Họ từ
campaigner (n)campaigning (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'campaign' để mô tả hoạt động trong IELTS.
Chiến dịch có mục tiêu cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...