Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

campaign

/kæmˈpeɪn/ A2

Nghĩa

chiến dịch danh từ

Định nghĩa · A planned series of activities to achieve a goal.

“They started a campaign for clean water.”Họ bắt đầu một chiến dịch cho nước sạch.

“They launched a campaign against smoking.”Họ phát động chiến dịch chống hút thuốc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'campaign' để mô tả hoạt động trong IELTS.

Ghi chú · Chiến dịch có mục tiêu cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...