acceptance
/əkˈsɛptəns/ A2
Nghĩa
sự chấp nhận
danh từ
Định nghĩa · The act of accepting or receiving something.
“Her acceptance was a surprise.”Sự chấp nhận của cô ấy là một bất ngờ.
“Her acceptance into the program was exciting.”Sự chấp nhận của cô ấy vào chương trình thật thú vị.
Trái nghĩa
rejection
Mẹo IELTS · Dùng 'acceptance' để nói về sự đồng ý trong IELTS.
Ghi chú · Chấp nhận có thể mang nhiều ý nghĩa.