affairs
/əˈfɛrz/ A2
Nghĩa
công việc, vấn đề
danh từ
Định nghĩa · Matters or activities related to a specific area.
“She is responsible for international affairs.”Cô ấy chịu trách nhiệm về các vấn đề quốc tế.
“She is involved in environmental affairs.”Cô ấy tham gia vào các vấn đề môi trường.
Cụm hay dùng
public affairsaffairs of statepersonal affairs
Mẹo IELTS · Dùng 'affairs' để nói về vấn đề xã hội trong bài viết.
Ghi chú · Công việc có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau.