Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

affairs

/əˈfɛrz/ A2

Nghĩa

công việc, vấn đề danh từ

Định nghĩa · Matters or activities related to a specific area.

“She is responsible for international affairs.”Cô ấy chịu trách nhiệm về các vấn đề quốc tế.

“She is involved in environmental affairs.”Cô ấy tham gia vào các vấn đề môi trường.

Mẹo IELTS · Dùng 'affairs' để nói về vấn đề xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Công việc có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...