affair
/ə'feə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1364
“affairs” là số nhiều của affair — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vấn đề
danh từ
“The affair was a major topic in the news.”Vấn đề này là một chủ đề lớn trên tin tức.
Biến thể từ
affairs số nhiều
Đồng nghĩa
eventmatterincidentrelationship
Trái nghĩa
non-eventtriviality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
affair
/ə'feə/
danh từ
- việc
- it's my affair: đây là việc (riêng) của tôi
- mind your own affair: hãy lo lấy việc của anh
- (số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ
- internal affair of a country: công việc nội bộ của một nước
- Department of Home affair: bộ nội vụ
- Department of Foreign affairs: bộ ngoại giao
- chuyện tình, chuyện yêu đương
- chuyện vấn đề
- affair of honour: vấn đề danh dự; cuộc đọ kiếm
- việc buôn bán; việc giao thiệp
- a profitable affair: việc buôn bán có lời
- to have an affair with somebody: có việc giao thiệp với ai
- (thông tục) cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện
- this motor-cycle is a very complicated affair: cái mô tô này thật là một món phức tạp quá
- (quân sự) trận đánh nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a usually secretive or illicit sexual relationship n. a vaguely specified social event