Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affair

/ə'feə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1364

“affairs” là số nhiều của affair — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vấn đề danh từ

“The affair was a major topic in the news.”Vấn đề này là một chủ đề lớn trên tin tức.

Biến thể từ affairs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affair

/ə'feə/

danh từ

  • việc
    • it's my affair: đây là việc (riêng) của tôi
    • mind your own affair: hãy lo lấy việc của anh
  • (số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ
    • internal affair of a country: công việc nội bộ của một nước
    • Department of Home affair: bộ nội vụ
    • Department of Foreign affairs: bộ ngoại giao
  • chuyện tình, chuyện yêu đương
  • chuyện vấn đề
    • affair of honour: vấn đề danh dự; cuộc đọ kiếm
  • việc buôn bán; việc giao thiệp
    • a profitable affair: việc buôn bán có lời
    • to have an affair with somebody: có việc giao thiệp với ai
  • (thông tục) cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện
    • this motor-cycle is a very complicated affair: cái mô tô này thật là một món phức tạp quá
  • (quân sự) trận đánh nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a usually secretive or illicit sexual relationship n. a vaguely specified social event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...