Kho từ › intended

intended

A2 tính từ
dự định
UK /ɪnˈtɛndɪd/ · US /ɪnˈtɛndɪd/
planned or meant for a specific purpose.
This message is intended for you.
→ Tin nhắn này được gửi cho bạn.
The intended audience for this book is children.→ Đối tượng dự định cho cuốn sách này là trẻ em.
Đồng nghĩa
meantdesigned
Collocations
intended purposeintended outcome
🎯 IELTS: Sử dụng 'intended' để thể hiện mục tiêu trong bài viết.
Dùng để chỉ mục đích cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...