intended
/ɪnˈtɛndɪd/ A2
Nghĩa
dự định
tính từ
Định nghĩa · planned or meant for a specific purpose.
“This message is intended for you.”Tin nhắn này được gửi cho bạn.
“The intended audience for this book is children.”Đối tượng dự định cho cuốn sách này là trẻ em.
Cụm hay dùng
intended purposeintended outcome
Mẹo IELTS · Sử dụng 'intended' để thể hiện mục tiêu trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ mục đích cụ thể.