Kho từ › branch

branch

A2 danh từ
nhánh, chi nhánh
UK /bræntʃ/ · US /bræntʃ/
A part of a larger system or organization.
The bank has a branch in my town.
→ Ngân hàng có một chi nhánh ở thị trấn của tôi.
The branch of the bank is very busy.→ Chi nhánh của ngân hàng rất bận rộn.
Đồng nghĩa
divisionsection
Collocations
bank branchbranch officelocal branch
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả tổ chức trong IELTS.
Chi nhánh thường phục vụ một khu vực cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...