Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

branch

/bræntʃ/ A2

Nghĩa

nhánh, chi nhánh danh từ

Định nghĩa · A part of a larger system or organization.

“The bank has a branch in my town.”Ngân hàng có một chi nhánh ở thị trấn của tôi.

“The branch of the bank is very busy.”Chi nhánh của ngân hàng rất bận rộn.

Đồng nghĩa divisionsection

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Chi nhánh thường phục vụ một khu vực cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...