EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› branch
branch
A2
danh từ
nhánh, chi nhánh
UK /bræntʃ/
·
US /bræntʃ/
A part of a larger system or organization.
The bank has a branch in my town.
→ Ngân hàng có một chi nhánh ở thị trấn của tôi.
The branch of the bank is very busy.
→ Chi nhánh của ngân hàng rất bận rộn.
Đồng nghĩa
division
section
Collocations
bank branch
branch office
local branch
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả tổ chức trong IELTS.
Chi nhánh thường phục vụ một khu vực cụ thể.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 1
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...