Kho từ › smart

smart

A2 tính từ
thông minh
UK /smɑrt/ · US /smɑrt/
Having a high level of intelligence.
She is very smart in math.
→ Cô ấy rất thông minh trong toán học.
She is a smart student who studies hard.→ Cô ấy là một học sinh thông minh và chăm chỉ.
Đồng nghĩa
intelligentclever
Collocations
smart choicesmart technology
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khả năng trong bài viết.
Có thể dùng để khen ngợi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...