talking
/ˈtɔkɪŋ/ A2
Nghĩa
nói chuyện
động từ
Định nghĩa · To engage in conversation or discussion.
“They are talking about the project.”Họ đang nói chuyện về dự án.
“They were talking about their plans for the weekend.”Họ đang nói chuyện về kế hoạch cuối tuần.
Đồng nghĩa
chattingdiscussing
Cụm hay dùng
talking pointstalking abouttalking to
Mẹo IELTS · Dùng 'talking' để mô tả giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Nói chuyện có thể tạo kết nối.